सुलभ समाधान
giải pháp dễ tiếp cậnसरकार ने आम लोगों के लिए सुलभ समाधान निकाला है।
Chính phủ đã đưa ra giải pháp dễ tiếp cận cho người dân.
giải pháp (phương án) có thể dễ dàng tiếp cận, áp dụng hoặc thực hiện bởi mọi người.
इस समस्या का सुलभ समाधान क्या है?
Giải pháp dễ tiếp cận cho vấn đề này là gì?
कंपनी ने कर्मचारियों के लिए सुलभ समाधान प्रदान किए हैं।
Công ty đã cung cấp các giải pháp dễ tiếp cận cho nhân viên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, doanh nghiệp hoặc dịch vụ công.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này phù hợp khi đề cập đến các giải pháp, dịch vụ hoặc phương pháp có thể dễ dàng áp dụng hoặc tiếp cận bởi mọi người, đặc biệt trong lĩnh vực hành chính, doanh nghiệp hoặc xã hội.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'giải pháp đơn giản'
'सुलभ समाधान' nhấn mạnh tính 'dễ tiếp cận' (có thể do chi phí thấp, quy trình đơn giản hoặc sẵn có), trong khi 'giải pháp đơn giản' chỉ đơn thuần là giải pháp không phức tạp.
Nguồn gốc từ
सुलभ (sublabh) = dễ dàng, thuận tiện + समाधान (samādhān) = giải pháp. Thuật ngữ kết hợp từ hai từ tiếng Hindi, thể hiện ý nghĩa 'giải pháp thuận lợi'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như tài liệu hành chính, hướng dẫn doanh nghiệp hoặc thông tin dịch vụ công. Có thể thay thế bằng 'giải pháp thiết thực' trong nhiều trường hợp.