सुंदरता

/sʊn.d̪ʌɾ.t̪ɑː/
vẻ đẹp

उस लड़की की सुंदरता सबको आकर्षित करती है।

Sắc đẹp của cô gái ấy thu hút mọi người.


trang trọng

Thuộc tính hoặc phẩm chất của một người, vật hay hiện tượng có vẻ đẹp hấp dẫn về hình thức hoặc tinh thần.

प्रकृति की सुंदरता मनुष्य को हमेशा मोहित करती है।

Vẻ đẹp của thiên nhiên luôn mê hoặc con người.

कलाकार ने अपनी रचना में सुंदरता का पूर्णतः प्रदर्शन किया।

Người nghệ sĩ đã thể hiện đầy đủ vẻ đẹp trong tác phẩm của mình.

Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp toàn diện, bao gồm cả hình thức lẫn nội dung.

Mẹo hay

Phân biệt 'सुंदरता' và 'सौंदर्य'

'सुंदरता' nhấn mạnh vào trạng thái của sự vật/hiện tượng, trong khi 'सौंदर्य' thường chỉ vẻ đẹp trừu tượng hoặc lý tưởng hóa (ví dụ: सौंदर्यशास्त्र - thẩm mỹ học).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'सुंदरता' để miêu tả những thứ mang tính tạm thời hoặc chủ quan (ví dụ: 'sự dễ thương' của trẻ con nên dùng 'मिठास' hoặc 'स्नेह').

Nguồn gốc từ

Sanskrit मूल 'सुन्दर' (sundara, 'đẹp') + प्रत्यय '-ता' (-tā, chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, 'खूबसूरती' thường phổ biến hơn.

Phân tích từ

सुंदर
đẹp
root
+
-ता
hậu tố chỉ trạng thái/tính chất
suffix
Từ Điển Hindi Việt