सिर पर आकाश टूटना
sốc nặng, trời sập xuống đầuजब उसे नौकरी से निकाल दिया गया, तो उसके सिर पर आकाश टूट गया।
Khi bị sa thải, anh ấy như sốc nặng.
Cảm giác bị sốc nặng nề, tuyệt vọng đến cùng cực khi gặp phải điều gì đó bất ngờ và tồi tệ.
उसके पिता की मृत्यु के बाद उसके सिर पर आकाश टूट गया।
Sau khi cha mất, anh ấy như trời sập xuống đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự choáng váng, mất phương hướng về tinh thần.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'दिल टूटना'
'सिर पर आकाश टूटना' nhấn mạnh sự choáng váng, bất ngờ từ cú sốc (thường do tin xấu), trong khi 'दिल टूटना' thiên về nỗi đau tinh thần, thất vọng kéo dài.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ hình ảnh thiên nhiên (trời sập xuống) kết hợp với 'सिर' (đầu) nhằm nhấn mạnh sự nặng nề, bất ngờ của cú sốc tinh thần. Cụm từ xuất hiện trong văn học Hindi hiện đại và được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ nói.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc văn viết có tính biểu cảm. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (văn bản hành chính, pháp lý).