सहनशीलता

/səɦn̪ɪliːltaː/
khả năng chịu đựng

उसकी सहनशीलता ने सभी को प्रभावित किया।

Khả năng chịu đựng của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.


trang trọng

khả năng chịu đựng khó khăn, đau khổ hoặc áp lực mà không phàn nàn hay nổi giận

माँ की सहनशीलता देखकर बच्चे भी सीखते हैं।

Nhìn thấy sự kiên nhẫn của mẹ, những đứa trẻ cũng học theo.

Thường dùng để miêu tả phẩm chất cá nhân hoặc thái độ trong hoàn cảnh khó khăn.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt với 'धैर्य' (dhairya)

'सहनशीलता' nhấn mạnh khả năng chịu đựng khó khăn về mặt thể chất hoặc tinh thần, trong khi 'धैर्य' thường chỉ sự kiên nhẫn trong thời gian dài. Ví dụ: 'सहनशीलता' có thể dùng cho việc chịu đau đớn, còn 'धैर्य' thường dùng cho công việc học tập.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này phù hợp khi nói về khả năng chịu đựng trong hoàn cảnh tiêu cực (đau đớn, áp lực, mất mát). Không nên dùng để miêu tả sự chịu đựng trong công việc bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'sahana' (chịu đựng) + 'śīla' (đức tính), thông qua Hindi 'sahana' + 'śīlatā'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để ca ngợi phẩm chất kiên nhẫn, nhưng cũng có thể ám chỉ sự chịu đựng quá mức dẫn đến thụ động. Trong tâm lý học, thuật ngữ này liên quan đến khả năng đối phó với căng thẳng.

Phân tích từ

सहन
chịu đựng, chịu được
root
+
शील
đức tính, phẩm hạnh
suffix
+
ता
hậu tố chỉ trạng thái/đặc tính
suffix
Từ Điển Hindi Việt