सर्वव्यापी

sarvavyāpī
toàn diện

ब्रह्मांड सर्वव्यापी है।

Vũ trụ là toàn diện.


trang trọng

Chiếm hết mọi nơi, lan tỏa khắp mọi nơi.

प्रकृति का सर्वव्यापी नियम है कि सब कुछ परिवर्तनशील है।

Luật toàn diện của thiên nhiên là mọi thứ đều thay đổi.

Thường dùng để mô tả sự lan tỏa khắp nơi hoặc tính chất toàn diện.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả sự toàn diện, không chỉ về không gian mà còn về ý nghĩa triết học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'सर्व' (toàn bộ) và 'व्यापी' (lan tỏa), có nghĩa là 'toàn diện'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, triết học hoặc khoa học để mô tả sự lan tỏa khắp nơi.

Phân tích từ

सर्व
toàn bộ
root
+
व्यापी
lan tỏa
root
Từ Điển Hindi Việt