सरल समस्या

/sərəl səməsjə/
vấn đề đơn giản

यह एक सरल समस्या है जिसे आसानी से हल किया जा सकता है।

Đây là một vấn đề đơn giản có thể giải quyết dễ dàng.


trang trọng

Vấn đề có tính chất dễ hiểu, không phức tạp hoặc khó giải quyết.

गणित की यह समस्या बहुत सरल है।

Bài toán này trong toán học rất đơn giản.

उसकी बातें हमेशा सरल समस्याओं पर केंद्रित रहती हैं।

Cô ấy luôn tập trung vào những vấn đề đơn giản.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh tính dễ dàng của một vấn đề.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'सरल समस्या' và 'आसान समस्या'

'सरल समस्या' nhấn mạnh tính chất tự nhiên, không phức tạp của vấn đề, trong khi 'आसान समस्या' nhấn mạnh tính dễ dàng khi giải quyết. Ví dụ: 'यह एक सरल समस्या है' (đây là một vấn đề đơn giản) có thể ám chỉ vấn đề vốn dĩ không phức tạp, trong khi 'यह एक आसान समस्या है' (đây là một vấn đề dễ giải quyết) nhấn mạnh khả năng giải quyết nhanh chóng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'सरल समस्या' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng khi vấn đề thực sự không phức tạp hoặc dễ hiểu. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi vấn đề có tính chuyên môn cao.

Nguồn gốc từ

Từ 'सरल' (saral) trong tiếng Hindi bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सरलः' (saralaḥ) nghĩa là 'thẳng', 'không cong', sau đó phát triển thành nghĩa 'đơn giản', 'dễ hiểu'. 'समस्या' (samasya) bắt nguồn từ tiếng Phạn 'समस्य' (samasya) nghĩa là 'vấn đề', 'khó khăn'. Kết hợp thành 'सरल समस्या' mang nghĩa 'vấn đề đơn giản'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, giáo dục hoặc môi trường chuyên môn để phân biệt với những vấn đề phức tạp. Có thể thay thế bằng 'vấn đề dễ giải quyết' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

सरल
đơn giản, dễ hiểu
adjective
+
समस्या
vấn đề
noun
Từ Điển Hindi Việt