समानता का सिद्धांत
nguyên tắc bình đẳngसमानता का सिद्धांत सभी मनुष्यों के लिए समान अधिकार और स्वतंत्रता की गारंटी देता है।
Nguyên tắc bình đẳng đảm bảo quyền và tự do bình đẳng cho tất cả mọi người.
Nguyên tắc pháp lý, triết học hoặc xã hội khẳng định mọi cá nhân đều có quyền và trách nhiệm ngang nhau trong một lĩnh vực cụ thể (luật pháp, kinh tế, xã hội, v.v.).
संविधान में समानता का सिद्धांत निहित है।
Hiến pháp bao gồm nguyên tắc bình đẳng.
कर्मचारियों के बीच समानता का सिद्धांत नियोक्ता द्वारा लागू किया जाना चाहिए।
Nguyên tắc bình đẳng giữa nhân viên phải được nhà tuyển dụng thực thi.
Thường được áp dụng trong luật pháp (hiến pháp, luật lao động), quản trị doanh nghiệp, và các tổ chức xã hội để đảm bảo công bằng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'समानता' và 'बराबरी'
'समानता' (samānatā) nhấn mạnh sự tương đồng về bản chất, quyền lợi hoặc vị trí, trong khi 'बराबरी' (barābarī) thường ám chỉ sự ngang nhau trong hành động hoặc kết quả. Ví dụ: 'समानता का सिद्धांत' nhấn mạnh quyền lợi ngang nhau, còn 'बराबरी का व्यवहार' nhấn mạnh đối xử ngang nhau trong hành động.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Khi thảo luận về luật pháp, hãy sử dụng 'समानता का सिद्धांत' để chỉ các điều khoản hiến pháp hoặc luật định đảm bảo quyền bình đẳng. Tránh sử dụng lỏng lẻo trong ngữ cảnh không chính thức.
Nguồn gốc từ
समानता (samānatā) = sự bình đẳng, tương đồng; सिद्धांत (siddhānta) = nguyên tắc, học thuyết. Cả cụm xuất phát từ tiếng Phạn, thể hiện khái niệm triết học và pháp lý cổ đại về sự công bằng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc xã hội. Có thể thay thế bằng 'nguyên tắc công bằng' trong một số trường hợp, nhưng 'bình đẳng' nhấn mạnh sự ngang nhau về quyền lợi.