समय पर काम करो

/səməj pər kɑːm kəroː/
làm việc đúng giờ

समय पर काम करो, नहीं तो देर हो जाएगी।

Làm việc đúng giờ, không thì sẽ muộn mất.


trang trọng

Làm việc hoặc hoàn thành nhiệm vụ vào thời gian đã định, không chậm trễ.

तुम समय पर काम करो, नहीं तो मालिक नाराज़ हो जाएगा।

Bạn làm việc đúng giờ đi, không thì sếp sẽ tức giận đấy.

अगर तुम समय पर काम करोगे, तो सफलता मिलेगी।

Nếu bạn làm việc đúng giờ, bạn sẽ thành công.

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ thời gian trong công việc hoặc học tập. Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc giáo dục.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ 'समय पर काम करो' rất hữu ích trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi bạn muốn nhắc nhở ai đó về tầm quan trọng của việc đúng giờ. Ví dụ: 'समय पर काम करो, वरना तुम्हें नुकसान होगा।' (Làm việc đúng giờ, không thì bạn sẽ thiệt hại đấy.)

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng về đúng giờ

Trong văn hóa Ấn Độ và nhiều nền văn hóa châu Á, đúng giờ được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Việc sử dụng cụm từ này không chỉ thể hiện mong muốn của bạn về sự đúng giờ mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ 'समय' (samay) nghĩa là 'thời gian' trong tiếng Hindi, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'समयः' (samayaḥ). Từ 'काम' (kām) nghĩa là 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'कर्म' (karma). Cụm từ này được cấu tạo theo cấu trúc 'thời gian + trên + công việc + làm' (समय पर काम करो), thể hiện ý nghĩa 'làm việc vào thời gian đã định'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khuyên nhủ. Nó có thể được dùng trong môi trường công sở, học tập hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi sự đúng giờ. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ tương tự như 'समय पर पहुंचना' (đến đúng giờ) hay 'समय पर पूरा करना' (hoàn thành đúng hạn), mặc dù chúng có liên quan.

Phân tích từ

समय
thời gian
root
+
पर
trên, vào
postposition
+
काम
công việc, nhiệm vụ
root
+
करो
làm (ngôi thứ hai, mệnh lệnh)
verb
Từ Điển Hindi Việt