समय पर काम करना
làm việc đúng giờतुम्हें समय पर काम करना चाहिए।
Bạn nên làm việc đúng giờ.
hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ vào thời điểm đã định, không chậm trễ.
वह हमेशा समय पर काम करता है।
Anh ấy luôn làm việc đúng giờ.
अगर तुम समय पर काम करोगे तो तुम्हें पुरस्कार मिलेगा।
Nếu bạn làm việc đúng giờ thì sẽ nhận được phần thưởng.
Thường dùng trong môi trường công sở, học tập hoặc hợp tác nhóm để nhấn mạnh tính kỷ luật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Làm thế nào để nhớ cụm từ này?
Hãy liên tưởng 'समय पर काम करना' với hình ảnh một chiếc đồng hồ luôn chạy đúng giờ. Khi bạn nghe thấy cụm từ này, hãy tưởng tượng mình đang 'chạy đua' với thời gian để hoàn thành công việc.
Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng trong giao tiếp
Sử dụng 'समय पर काम करना' khi muốn khen ngợi ai đó có tinh thần trách nhiệm hoặc nhắc nhở người khác về việc tuân thủ thời gian. Không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ.
Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ tiếng Hindi: 'समय' (thời gian) + 'पर' (vào) + 'काम करना' (làm việc). Không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này mang tính chất khuyến khích hoặc nhắc nhở về tinh thần trách nhiệm trong công việc. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày tại nơi làm việc.