समग्र
toàn diệnसमग्र विकास के लिए शिक्षा महत्वपूर्ण है।
Giáo dục là điều quan trọng để phát triển toàn diện.
trang trọng
Toàn diện, bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh của một vấn đề hoặc chủ đề.
समग्र स्वास्थ्य देखभाल प्रणाली की आवश्यकता है।
Chúng ta cần một hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện.
Thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận hoặc giải pháp bao gồm tất cả các yếu tố cần thiết.
Cụm từ kết hợp
समग्र विकासphát triển toàn diệnसमग्र स्वास्थ्यsức khỏe toàn diệnसमग्र दृष्टिकोणcách tiếp cận toàn diện
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và giáo dục để mô tả một cách tiếp cận hoặc giải pháp bao gồm tất cả các yếu tố cần thiết.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'samagra', có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'bao gồm tất cả'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, giáo dục và phát triển xã hội.
Phân tích từ
सम्
toàn bộ, bao gồm
prefixअग्र
đầu, trước
rootTừ Điển Hindi Việt