सबके अपने गुण हैं

/səbkeː əpneː gəɳ hɛ̃/tục ngữ
mỗi người đều có phẩm chất riêng

सबके अपने गुण हैं, इसलिए सबका सम्मान करो।

Mỗi người đều có phẩm chất riêng, vì vậy hãy tôn trọng tất cả mọi người.


Nghĩa thực sự
Mỗi người đều có những phẩm chất, tài năng hoặc đặc điểm độc đáo riêng, vì vậy không nên so sánh hay đánh giá ai là kém hơn ai.
Nghĩa đen
Mọi người đều có phẩm chất của chính mình.
Phân tích nghĩa đen
सबकेcủa tất cả mọi người+अपनेriêng của mình+गुणphẩm chất+हैं
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh mỗi người mang trong mình những hạt ngọc quý riêng, không ai giống ai. Những hạt ngọc này tượng trưng cho phẩm chất, tài năng và giá trị độc đáo của mỗi cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi thảo luận nhóm, khi mọi người bắt đầu so sánh năng lực của nhau, một người khuyên nhủ: 'तुम सबके अपने गुण हैं, इसलिए अपने काम पर ध्यान दो।' (Mỗi người đều có phẩm chất riêng, vì vậy hãy tập trung vào công việc của mình.)
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh triết lý 'Vasudhaiva Kutumbakam' (वसुधैव कुटुम्बकम्) trong văn hóa Ấn Độ, nghĩa là 'Toàn thế giới là một gia đình'. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng sự đa dạng và bình đẳng giữa con người, một giá trị quan trọng trong xã hội Ấn Độ cổ đại và hiện đại.
văn chương

Mỗi người đều có những phẩm chất, tài năng hoặc đặc điểm độc đáo riêng, vì vậy không nên so sánh hay đánh giá ai là kém hơn ai.

उसके पास बहुत गुण हैं, मगर सबके अपने गुण हैं।

Anh ấy có nhiều phẩm chất tốt, nhưng mỗi người đều có những điểm mạnh riêng.

तुम्हारे गुण अलग हैं, मगर सबके अपने गुण हैं।

Phẩm chất của bạn khác biệt, nhưng mỗi người đều có những giá trị riêng.

Thường được dùng để khuyến khích sự tôn trọng sự đa dạng giữa con người.

Cụm từ liên quan

जैसे को तैसाtục ngữ
người như thế nào thì gặp người như thế ấy

Mẹo hay

Cách sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này thường được dùng khi muốn khuyên nhủ người khác không nên so sánh mình với người khác hoặc đánh giá thấp phẩm chất của ai đó. Ví dụ: 'तुम्हारे गुण अलग हैं, मगर सबके अपने गुण हैं। तुम अपने काम पर ध्यान दो।'

Quy tắc vàng

Không nên so sánh

Cụm từ nhấn mạnh rằng mỗi người có những phẩm chất riêng biệt, vì vậy không nên đánh giá ai là kém hơn ai dựa trên những tiêu chuẩn chung.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ triết lý Ấn Độ cổ đại về sự tôn trọng sự đa dạng con người. Từ 'गुण' (guna) trong tiếng Phạn nghĩa là 'phẩm chất' hoặc 'thuộc tính', thể hiện quan niệm rằng mỗi cá nhân sở hữu những phẩm chất độc đáo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng đạo đức, hội thoại xã hội hoặc văn học để nhấn mạnh sự đa dạng và bình đẳng giữa con người. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'हर व्यक्ति की अपनी खूबियाँ हैं' trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

सबके
của tất cả mọi người
word
+
अपने
riêng của mình
word
+
गुण
phẩm chất, tài năng
word
+
हैं
là (thì)
verb
Từ Điển Hindi Việt