सब एक जैसे हैं
mọi người đều giống nhauये दोनों बच्चे देखने में तो सब एक जैसे हैं, पर असल में बिल्कुल अलग हैं।
Hai đứa trẻ này nhìn thì mọi người đều giống nhau, nhưng thực tế hoàn toàn khác nhau.
Mọi người hoặc mọi thứ đều có cùng đặc điểm, hình dáng, hoặc bản chất giống nhau.
सभी फूल देखने में तो सब एक जैसे हैं, लेकिन उनकी खुशबू अलग-अलग होती है।
Hoa nào nhìn thì mọi người đều giống nhau, nhưng mùi hương của chúng lại khác nhau.
ये दोनों मोबाइल देखने में सब एक जैसे हैं, पर उनके फीचर्स बिल्कुल अलग हैं।
Hai chiếc điện thoại này nhìn thì mọi người đều giống nhau, nhưng tính năng của chúng hoàn toàn khác nhau.
Thường được dùng để so sánh ngoại hình hoặc đặc điểm bề ngoài, không ám chỉ bản chất bên trong.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong so sánh
Cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ ngoại hình như 'दिखते हैं' (trông), 'लगते हैं' (có vẻ), hoặc 'नजर आते हैं' (hiện ra). Ví dụ: 'ये फल देखने में सब एक जैसे हैं' (Trái cây này nhìn thì mọi người đều giống nhau).
Quy tắc vàng
Phân biệt với nghĩa bóng
Cụm từ này chỉ ám chỉ sự giống nhau về bề ngoài hoặc đặc điểm bên ngoài, không liên quan đến bản chất bên trong. Để nói về sự giống nhau về tính cách hay bản chất, dùng 'अंदर से एक जैसे हैं' (bên trong giống nhau).
Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp từ 'सब' (tất cả), 'एक' (một), 'जैसे' (giống như), và 'हैं' (là). Không có nguồn gốc rõ ràng từ văn hóa hoặc ngôn ngữ cổ, mà là cách diễn đạt thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần là quan sát bề ngoài. Có thể dùng cho người, vật, hoặc hiện tượng.