Looking up...
उसका सच्चा दिल देखकर मैं बहुत प्रभावित हुआ।
Tôi rất cảm động khi nhìn thấy trái tim chân thật của anh ấy.
Trái tim thể hiện sự chân thành, không giả dối, không toan tính trong tình cảm hoặc suy nghĩ.
उसके सच्चे दिल से किए गए काम कभी असफल नहीं होते।
Những việc làm từ trái tim chân thật của anh ấy sẽ không bao giờ thất bại.
Thường dùng để miêu tả tình cảm, hành động xuất phát từ sự chân thành, không vụ lợi.
'सच्चा दिल' nhấn mạnh sự chân thành xuất phát từ cảm xúc sâu sắc, trong khi 'ईमानदार दिल' nhấn mạnh tính trung thực, ngay thẳng trong hành động. Ví dụ: 'उसका सच्चा दिल देखकर मैं विश्वास करने लगा' (Thấy trái tim chân thật của anh ấy, tôi bắt đầu tin tưởng) khác với 'उसका ईमानदार दिल सबको प्रभावित करता है' (Trái tim ngay thẳng của anh ấy khiến mọi người cảm phục).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong tình cảm, ví dụ như tình yêu, tình bạn, hoặc sự cảm kích. Không dùng để miêu tả hành động vụ lợi hoặc giả dối.
Từ ghép giữa 'सच्चा' (chân thật) và 'दिल' (trái tim) trong tiếng Hindi. 'सच्चा' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सत्य' (satya, nghĩa là chân lý), trong khi 'दिल' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'دل' (dil, nghĩa là tim).
Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh sự chân thành trong tình cảm. Có thể thay thế bằng 'trái tim thật' trong giao tiếp thân mật.