Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

सच्चा दिल

/sət.t͡ʃʰaː dɪl/
trái tim chân thật

उसका सच्चा दिल देखकर मैं बहुत प्रभावित हुआ।

Tôi rất cảm động khi nhìn thấy trái tim chân thật của anh ấy.


trang trọng

Trái tim thể hiện sự chân thành, không giả dối, không toan tính trong tình cảm hoặc suy nghĩ.

उसके सच्चे दिल से किए गए काम कभी असफल नहीं होते।

Những việc làm từ trái tim chân thật của anh ấy sẽ không bao giờ thất bại.

Thường dùng để miêu tả tình cảm, hành động xuất phát từ sự chân thành, không vụ lợi.

Cụm từ kết hợp

सच्चे दिल सेmột cách chân thànhसच्चे दिल वालाngười có trái tim chân thật

Từ đồng nghĩa

ईमानदार दिलनिष्कपट हृदय

Từ trái nghĩa

झूठा दिलकपटी मन

Cụm từ liên quan

खरा दिलcụm từ
trái tim thuần khiết (cách nói tương đương trong tiếng Marathi)

Mẹo hay

Phân biệt 'सच्चा दिल' và 'ईमानदार दिल'

'सच्चा दिल' nhấn mạnh sự chân thành xuất phát từ cảm xúc sâu sắc, trong khi 'ईमानदार दिल' nhấn mạnh tính trung thực, ngay thẳng trong hành động. Ví dụ: 'उसका सच्चा दिल देखकर मैं विश्वास करने लगा' (Thấy trái tim chân thật của anh ấy, tôi bắt đầu tin tưởng) khác với 'उसका ईमानदार दिल सबको प्रभावित करता है' (Trái tim ngay thẳng của anh ấy khiến mọi người cảm phục).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'सच्चा दिल' trong tình huống nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong tình cảm, ví dụ như tình yêu, tình bạn, hoặc sự cảm kích. Không dùng để miêu tả hành động vụ lợi hoặc giả dối.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'सच्चा' (chân thật) và 'दिल' (trái tim) trong tiếng Hindi. 'सच्चा' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सत्य' (satya, nghĩa là chân lý), trong khi 'दिल' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'دل' (dil, nghĩa là tim).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh sự chân thành trong tình cảm. Có thể thay thế bằng 'trái tim thật' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

सच्चा
chân thật, không giả dối
adjective
+
दिल
trái tim (nghĩa bóng: tình cảm, cảm xúc)
noun
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.