Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

सच सामने आना

sac samane ānā
verb phrase★Trung cấp— sự thật được phơi bày◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Sự thật bị che giấu hoặc bị lừa dối cuối cùng cũng được tiết lộ, thường gây tổn thương hoặc xấu hổ cho người liên quan.
¶ Nghĩa đen
Sự thật đến trước mặt.
Phân tích nghĩa đen
सचsự thật+सामनेtrước mặt+आनाđến
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh sự thật như một vật thể bị che giấu, cuối cùng bị lộ ra trước mặt mọi người, giống như kéo tấm màn che giấu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người vợ phát hiện chồng ngoại tình sau nhiều tháng giấu giếm, cô ấy nói: 'उसके झूठ के बाद सच सामने आया।' (Sau khi anh ta nói dối, sự thật đã được phơi bày.)
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, sự thật (सत्य) được coi là thiêng liêng. Cụm từ này phản ánh quan niệm rằng sự thật sẽ luôn thắng, dù có bị che giấu bao lâu đi nữa. Nó cũng liên quan đến khái niệm 'karma' (nghiệp báo) trong triết học Hindu.
thông thường

Sự thật được tiết lộ hoặc trở nên rõ ràng sau khi bị che giấu, đặc biệt trong bối cảnh tiêu cực (lừa dối, bí mật).

गलतियों के बाद सच सामने आता है।

Sai lầm xảy ra thì sự thật sẽ phơi bày.

उसके चोरी करने के बाद सच सामने आया।

Sau khi anh ta trộm cắp, sự thật đã được phơi bày.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi sự thật gây tổn thương.

Cụm từ kết hợp

सच सामने आने देनाđể sự thật phơi bàyसच सामने आ गयाsự thật đã phơi bày

Từ đồng nghĩa

सत्य प्रकट होनाझूठ पकड़ा जाना

Từ trái nghĩa

झूठ छुपानासच छुपाना

Cụm từ liên quan

पर्दा उठनाthành ngữ
bức màn được vén lên (nghĩa bóng: sự thật được tiết lộ)
ढोंग का पर्दाफाश होनाcụm từ
vạch trần sự giả dối

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'सच बताना'

'सच सामने आना' nhấn mạnh sự kiện khách quan (sự thật được tiết lộ), trong khi 'सच बताना' là hành động chủ động nói sự thật.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này luôn gắn với hậu quả tiêu cực (lừa dối, tội lỗi). Không dùng để nói về sự thật được tiết lộ trong hoàn cảnh bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'सच' (sự thật) + 'सामने' (trước mặt) + 'आना' (đến). Cụm từ phản ánh quan niệm văn hóa Ấn Độ về sự thật cuối cùng cũng được tiết lộ, thường sau khi che giấu hoặc lừa dối.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh xã hội khi ai đó bị phát hiện hành động sai trái hoặc bí mật bị tiết lộ. Không dùng cho những tình huống tích cực (ví dụ: sự thật về thành công).

Phân tích từ

सच
sự thật
noun
+
सामने
trước mặt, phơi bày
adverb
+
आना
đến, xảy ra
verb
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.