शुरू करो
bắt đầu điठीक है, चलो शुरू करो।
Được rồi, bắt đầu đi nào.
Dùng để khuyến khích hoặc ra lệnh ai đó bắt đầu làm một việc gì đó ngay lập tức.
अगर तुम तैयार हो, तो शुरू करो।
Nếu cậu chuẩn bị sẵn sàng rồi thì bắt đầu đi.
अब शुरू करो, समय हो गया है।
Bây giờ bắt đầu đi, đã đến giờ rồi.
Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi khuyến khích ai đó hành động nhanh chóng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích
Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn thúc đẩy ai đó hành động ngay lập tức, chẳng hạn như trong thể thao, công việc nhóm hoặc khi bắt đầu một nhiệm vụ quan trọng.
Quy tắc vàng
Khác biệt với mệnh lệnh trực tiếp
Khác với 'शुरू करो' mang sắc thái khuyến khích, 'शुरू कर दो' có thể mang sắc thái mệnh lệnh mạnh hơn. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ 'शुरू' (bắt đầu) trong tiếng Hindi xuất phát từ tiếng Phạn 'शुरुः' (shuruḥ) nghĩa là 'đầu tiên'. 'करो' là dạng mệnh lệnh của động từ 'करना' (làm). Cụm từ này được cấu tạo từ hai từ riêng biệt nhưng khi kết hợp lại tạo thành một nghĩa mới trong ngữ cảnh khuyến khích hành động.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi khuyến khích ai đó bắt đầu một nhiệm vụ, hoạt động hoặc công việc. Nó mang sắc thái thân mật và khuyến khích, không mang tính trang trọng.