वैधता

vaidhatā
hợp pháp

इस दस्तावेज़ की वैधता सत्यापित की गई है।

Tài liệu này đã được xác minh tính hợp pháp.


trang trọng

Tính hợp pháp, tính chính đáng, tính hợp lệ.

इस अनुबंध की वैधता पर सवाल उठाए जा रहे हैं।

Hợp pháp của hợp đồng đang bị nghi ngờ.

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các tình huống yêu cầu xác thực.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc khi cần xác minh tính hợp pháp của một tài liệu hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'वैध' (hợp pháp) + hậu tố '-ता' (tính chất) trong tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần xác minh tính chính đáng của một tài liệu, giao dịch, hoặc hành động.

Phân tích từ

वैध
hợp pháp
root
+
-ता
tính chất
suffix
Từ Điển Hindi Việt