वेग
tốc độचालक ने कार का वेग बढ़ा दिया।
Tài xế đã tăng tốc độ xe.
chung
tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn
उसने अपने काम को तेज़ वेग से पूरा किया।
Anh ấy đã hoàn thành công việc với tốc độ nhanh.
Thường dùng để chỉ tốc độ vật lý hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động.
Cụm từ kết hợp
वेग बढ़ानाtăng tốc độवेग कम करनाgiảm tốc độ
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để chỉ tốc độ vật lý hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'tốc độ' hoặc 'sự nhanh nhẹn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc để mô tả sự nhanh nhẹn trong hành động.
Từ Điển Hindi Việt