विश्वसनीय
đáng tin cậyवह एक विश्वसनीय व्यक्ति है।
Anh ấy là một người đáng tin cậy.
mà người ta có thể tin tưởng, đáng tin
इस कंपनी को विश्वसनीय माना जाता है।
Công ty này được coi là đáng tin cậy.
विश्वसनीय स्रोत से जानकारी प्राप्त करें।
Hãy thu thập thông tin từ nguồn đáng tin cậy.
Thường dùng để miêu tả người, tổ chức, thông tin hoặc nguồn tin có độ tin cậy cao.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'विश्वसनीय' rất phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo khoa học hoặc đánh giá doanh nghiệp. Ví dụ: 'विश्वसनीय स्रोत' (nguồn tin đáng tin cậy) thường xuất hiện trong nghiên cứu học thuật.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'विश्वसनीय' và 'भरोसेमंद'
'विश्वसनीय' nhấn mạnh vào tính khách quan và bằng chứng hỗ trợ, trong khi 'भरोसेमंद' thiên về cảm giác tin tưởng chủ quan. Ví dụ: 'एक विश्वसनीय अध्ययन' (một nghiên cứu đáng tin cậy) nhưng 'एक भरोसेमंद दोस्त' (một người bạn đáng tin cậy).
Nguồn gốc từ
Từ 'विश्व' (viśva, nghĩa là 'thế giới') + 'स्नीय' (sniya, nghĩa là 'gắn bó, thân thiết'), ban đầu mang nghĩa 'gắn bó với cả thế giới' hoặc 'đáng tin cậy toàn diện'. Theo thời gian, nghĩa thu hẹp lại thành 'đáng tin cậy' trong ngữ cảnh hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'đáng tin' (ít trang trọng hơn) hoặc 'người tốt' (thân mật hơn).