विलक्षणता
sự khác biệt đặc biệtउसकी विलक्षणता ने सभी को प्रभावित किया।
Sự khác biệt đặc biệt của cô ấy đã làm ảnh hưởng đến mọi người.
trang trọng
Sự khác biệt đặc biệt, tính độc đáo, hoặc đặc điểm nổi bật của một người hoặc vật.
उसकी कलात्मक विलक्षणता ने उसे प्रसिद्ध बना दिया।
Sự khác biệt đặc biệt về nghệ thuật của cô ấy đã làm cho cô nổi tiếng.
Thường dùng để mô tả những đặc điểm hoặc tài năng nổi bật.
Cụm từ kết hợp
विलक्षणता का प्रदर्शनhiển thị sự khác biệt đặc biệtविलक्षणता से भराđầy sự khác biệt đặc biệt
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả những đặc điểm hoặc tài năng nổi bật.
Nguồn gốc từ
Từ 'विलक्षण' (vilakṣaṇa) có nghĩa là 'đặc biệt' hoặc 'khác biệt', và hậu tố '-ता' (tā) chỉ tính chất hoặc trạng thái.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những đặc điểm hoặc tài năng nổi bật của một người hoặc vật.
Phân tích từ
विलक्षण
đặc biệt
root-ता
tính chất, trạng thái
suffixTừ Điển Hindi Việt