विकेंद्रीकृत

vikãndrīkṛt
adjectiveTrung cấp phân quyền
💼Kinh doanh
chuyên ngành

Chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm từ một trung tâm kiểm soát duy nhất đến nhiều đơn vị hoặc cá nhân khác nhau.

विकेंद्रीकृत प्रणाली में निर्णय लेने की प्रक्रिया तेज़ हो जाती है।

Hệ thống phân quyền giúp quá trình ra quyết định nhanh hơn.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý doanh nghiệp và công nghệ thông tin.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý

Từ 'विकेंद्रीकृत' thường được sử dụng để mô tả việc phân quyền trong quản lý doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Phân quyền trong quản lý

Phân quyền giúp cải thiện hiệu suất và linh hoạt trong quản lý doanh nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'विकेंद्रीकृत' (vikãndrīkṛt) được hình thành từ tiền tố 'वि-' (vi-) có nghĩa là 'ngược lại' và 'केन्द्र' (kendra) có nghĩa là 'trung tâm', với hậu tố '-कृत' (-kṛt) có nghĩa là 'được làm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp và công nghệ thông tin để mô tả việc phân quyền hoặc phân tán quyền lực.

Phân tích từ

वि-
ngược lại
prefix
+
केन्द्र
trung tâm
root
+
-कृत
được làm
suffix
Từ Điển Hindi Việt