लोहे के चने चबाना

thành ngữ
làm việc cực nhọc

उस नौकरी में तो लोहे के चने चबाने पड़ते हैं।

Công việc đó phải chịu cực nhọc lắm.


Nghĩa thực sự
Làm việc cực nhọc, gian khổ trong thời gian dài mà không có kết quả ngay tức thì.
Nghĩa đen
Nhai những hạt đậu sắt.
Phân tích nghĩa đen
लोहे केbằng sắt+चनेhạt đậu+चबानाnhai
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những hạt đậu sắt cứng rắn, khó nhai, tượng trưng cho những công việc gian khổ, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực lớn nhưng không mang lại kết quả xứng đáng.
Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên văn phòng phải làm thêm giờ suốt nhiều tháng nhưng không được thăng chức, hoặc một sinh viên học hành chăm chỉ suốt năm nhưng không đạt điểm cao.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm truyền thống về sự kiên nhẫn và nỗ lực trong văn hóa Ấn Độ, nơi sự chăm chỉ được coi trọng dù kết quả không như mong đợi. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn tả sự gian khổ.
thông thường

Làm việc cực nhọc, gian khổ trong thời gian dài mà không có kết quả ngay tức thì.

उसने सालों तक लोहे के चने चबाए, मगर सफलता नहीं मिली।

Anh ấy đã phải làm việc cực nhọc suốt nhiều năm nhưng vẫn không thành công.

यह परियोजना लोहे के चने चबाने जैसा है।

Dự án này giống như phải chịu cực nhọc vô ích.

Thường dùng để chỉ những công việc khó khăn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực lâu dài nhưng không mang lại kết quả xứng đáng.

Cụm từ liên quan

लोहे का चनाcụm từ
hạt đậu sắt (nghĩa đen), tượng trưng cho sự khó khăn

Mẹo hay

Phân biệt với các thành ngữ tương tự

Khác với 'कड़ा परिश्रम करना' (làm việc chăm chỉ), 'लोहे के चने चबाना' nhấn mạnh sự gian khổ kéo dài mà không có kết quả tức thì. Nó thường ám chỉ những nỗ lực vô ích hoặc không được đánh giá cao.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng thành ngữ này?

Dùng khi muốn diễn tả sự gian khổ, khó khăn kéo dài trong công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân, đặc biệt khi những nỗ lực không được đền đáp xứng đáng.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh nhai những hạt đậu sắt (लोहे के चने), vốn cứng và khó nhai, tượng trưng cho sự gian khổ. Nó thường được dùng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc cuộc sống khi phải đối mặt với thử thách kéo dài.

Phân tích từ

लोहे के
bằng sắt
adjective phrase
+
चने
hạt đậu (ở đây chỉ hạt cứng)
noun
+
चबाना
nhai
verb
Từ Điển Hindi Việt