लोहे के चने चबाना
làm việc cực nhọcउस नौकरी में तो लोहे के चने चबाने पड़ते हैं।
Công việc đó phải chịu cực nhọc lắm.
Làm việc cực nhọc, gian khổ trong thời gian dài mà không có kết quả ngay tức thì.
उसने सालों तक लोहे के चने चबाए, मगर सफलता नहीं मिली।
Anh ấy đã phải làm việc cực nhọc suốt nhiều năm nhưng vẫn không thành công.
यह परियोजना लोहे के चने चबाने जैसा है।
Dự án này giống như phải chịu cực nhọc vô ích.
Thường dùng để chỉ những công việc khó khăn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực lâu dài nhưng không mang lại kết quả xứng đáng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các thành ngữ tương tự
Khác với 'कड़ा परिश्रम करना' (làm việc chăm chỉ), 'लोहे के चने चबाना' nhấn mạnh sự gian khổ kéo dài mà không có kết quả tức thì. Nó thường ám chỉ những nỗ lực vô ích hoặc không được đánh giá cao.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng thành ngữ này?
Dùng khi muốn diễn tả sự gian khổ, khó khăn kéo dài trong công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân, đặc biệt khi những nỗ lực không được đền đáp xứng đáng.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh nhai những hạt đậu sắt (लोहे के चने), vốn cứng và khó nhai, tượng trưng cho sự gian khổ. Nó thường được dùng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc cuộc sống khi phải đối mặt với thử thách kéo dài.