Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

रक्षा बंधन

/rək.ʂɑː bən.d̪ʱən/
noun★Trung cấp— lễ hội tình anh em
trang trọng

lễ hội truyền thống của Ấn Độ diễn ra vào ngày trăng tròn tháng Sawan (tháng 8), nơi anh chị em trai chị gái thắt vào cổ tay nhau chiếc lắc tay (rakhi) để biểu thị tình yêu thương và sự bảo vệ.

रक्षा बंधन सिर्फ भाई-बहनों तक सीमित नहीं है, आजकल दोस्तों और पड़ोसियों के बीच भी इसे मनाया जाता है।

Lễ Raksha Bandhan không chỉ giới hạn ở anh chị em nữa, ngày nay nó còn được tổ chức giữa bạn bè và hàng xóm với nhau.

💡

Tại Việt Nam, lễ hội này đôi khi được gọi là 'lễ hội tình anh em' hoặc 'lễ hội tình chị em' do ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ.

Cụm từ kết hợp

राखी बाँधनाthắt lắc tayरक्षा बंधन मनानाtổ chức lễ Raksha Bandhanराखी का त्योहारlễ hội lắc tay

Từ đồng nghĩa

राखीराखी पर्व

Cụm từ liên quan

भाई-बहनcụm từ
anh chị em trai chị gái
राखीword
vật phẩm tượng trưng là sợi dây màu sắc thắt vào cổ tay

💡Mẹo hay

Cách sử dụng từ 'रक्षा बंधन' trong giao tiếp

Từ này thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu về nền văn hóa Ấn Độ. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến lễ hội.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'रक्षा बंधन' và 'राखी'

'रक्षा बंधन' là tên lễ hội, trong khi 'राखी' là vật phẩm chính của lễ hội (sợi dây màu sắc).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'raksha' (रक्षा) nghĩa là 'bảo vệ' và 'bandhan' (बंधन) nghĩa là 'sợi dây' hoặc 'mối liên kết'. Thuật ngữ này xuất hiện từ truyền thống Hindu cổ xưa, nơi chị gái thắt sợi dây vào cổ tay anh trai để cầu mong sự bảo vệ.

📝Ghi chú sử dụng

Lễ hội thường diễn ra vào ngày trăng tròn tháng Sawan (tháng 8 theo lịch Hindu). Tại Việt Nam, lễ hội này chủ yếu được cộng đồng người Ấn Độ sinh sống tổ chức, nhưng cũng có ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng thông qua phim ảnh, truyền thông.

Phân tích từ

रक्षा
bảo vệ
root
+
बंधन
sợi dây, mối liên kết
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.