मेटा-एजेंट

mēṭā-ajenta
nounNâng cao công cụ tự động hóa hoạt động trên nhiều nền tảngTừ vay mượn từ Englishmeta-agent
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một công cụ hoặc chương trình tự động hóa hoạt động trên nhiều nền tảng hoặc môi trường khác nhau, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trí tuệ nhân tạo.

मेटा-एजेंट उपयोगकर्ता के लिए विभिन्न वेबसाइटों पर स्वचालित रूप से कार्य कर सकता है।

Công cụ tự động hóa có thể tự động thực hiện các tác vụ trên nhiều trang web khác nhau cho người dùng.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và tự động hóa quy trình.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng công cụ tự động hóa

Công cụ tự động hóa có thể giúp tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả trong các tác vụ lặp đi lặp lại.

Quy tắc vàng

Chọn công cụ phù hợp

Khi sử dụng công cụ tự động hóa, hãy đảm bảo chọn công cụ phù hợp với nhu cầu và môi trường làm việc của bạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meta' (siêu, tổng hợp) và 'agent' (công cụ, đại lý), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các công cụ tự động hóa hoạt động trên nhiều nền tảng.

Phân tích từ

मेटा
siêu, tổng hợp
prefix
+
एजेंट
công cụ, đại lý
root
Từ Điển Hindi Việt