मुँह में पानी भर आना

/mʊ̃ɦ mẽː paːniː bʱəɾ aːnaː/thành ngữ
thèm thuồng

उसके मुँह में तो खाने को देखकर पानी भर आया।

Thấy đồ ăn, anh ấy thèm thuồng đến phát ướt cả miệng.


Nghĩa thực sự
Cảm thấy thèm thuồng, ham muốn mạnh mẽ đến mức nước miếng tiết ra.
Nghĩa đen
Nước miếng đầy trong miệng.
Phân tích nghĩa đen
मुँहmiệng+मेंtrong+पानीnước+भरđầy+आनाđến
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh nước miếng ứa ra trong miệng khi nhìn thấy hoặc nghĩ đến đồ ăn ngon, thể hiện sự thèm thuồng tột độ.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nhìn thấy một món ăn yêu thích, hoặc khi đói bụng và sắp được ăn, người ta thường nói 'उसके मुँह में पानी भर आया' để diễn tả cảm giác thèm ăn mạnh mẽ.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa ẩm thực của Ấn Độ, nơi việc nấu nướng và thưởng thức đồ ăn được coi trọng. Sự thèm ăn không chỉ đơn thuần là cảm giác sinh lý mà còn là biểu hiện của sự trân trọng đối với thức ăn.
thông thường

Cảm thấy thèm thuồng, ham muốn mạnh mẽ đến mức nước miếng tiết ra.

उसके मुँह में तो उसके पसंदीदा पकवान को देखकर पानी भर आया।

Thấy món ăn yêu thích, anh ấy thèm thuồng đến mức nước miếng cứ ứa ra.

बाज़ार में नई किताब देखकर उसके मुँह में पानी भर आया।

Thấy cuốn sách mới trong hiệu sách, anh ấy thèm thuồng đến mức không kìm được.

Thường dùng khi nói về ham muốn đồ ăn, thức uống, hoặc những thứ mình thích.

Cụm từ liên quan

लार टपकनाcụm từ
Nước miếng chảy ra do thèm ăn.
जी ललचानाcụm từ
Làm cho ai đó thèm thuồng.

Mẹo hay

Phân biệt với 'लार निकलना'

'मुँह में पानी भर आना' nhấn mạnh cảm giác thèm thuồng mạnh mẽ, trong khi 'लार निकलना' chỉ đơn thuần là nước miếng chảy ra.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Chỉ dùng khi nói về ham muốn đồ ăn, thức uống, hoặc những thứ mình thích. Không dùng để diễn tả ham muốn những thứ trừu tượng như tình yêu hay thành công.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường nói về sự thèm ăn hoặc ham muốn một thứ gì đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

मुँह
miệng
root
+
में
trong
postposition
+
पानी
nước
root
+
भर
đầy, ứa ra
adverb
+
आना
đến, xảy ra
verb
Từ Điển Hindi Việt