मुँह में पानी भर आना
thèm thuồngउसके मुँह में तो खाने को देखकर पानी भर आया।
Thấy đồ ăn, anh ấy thèm thuồng đến phát ướt cả miệng.
Cảm thấy thèm thuồng, ham muốn mạnh mẽ đến mức nước miếng tiết ra.
उसके मुँह में तो उसके पसंदीदा पकवान को देखकर पानी भर आया।
Thấy món ăn yêu thích, anh ấy thèm thuồng đến mức nước miếng cứ ứa ra.
बाज़ार में नई किताब देखकर उसके मुँह में पानी भर आया।
Thấy cuốn sách mới trong hiệu sách, anh ấy thèm thuồng đến mức không kìm được.
Thường dùng khi nói về ham muốn đồ ăn, thức uống, hoặc những thứ mình thích.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'लार निकलना'
'मुँह में पानी भर आना' nhấn mạnh cảm giác thèm thuồng mạnh mẽ, trong khi 'लार निकलना' chỉ đơn thuần là nước miếng chảy ra.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Chỉ dùng khi nói về ham muốn đồ ăn, thức uống, hoặc những thứ mình thích. Không dùng để diễn tả ham muốn những thứ trừu tượng như tình yêu hay thành công.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường nói về sự thèm ăn hoặc ham muốn một thứ gì đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.