मापनीयता

māpneeyatā
khả năng đo lường

इस उपकरण की मापनीयता बहुत उच्च है।

Khả năng đo lường của thiết bị này rất cao.


trang trọng

Khả năng đo lường, tính chất có thể đo được.

विज्ञान में मापनीयता बहुत महत्वपूर्ण है।

Trong khoa học, khả năng đo lường rất quan trọng.

Từ Điển Hindi Việt