Looking up...
माँ, मैं घर आ रहा हूँ।
Mẹ ơi, con đang về nhà.
Người phụ nữ sinh ra mình, thường được coi là biểu tượng của tình yêu thương vô điều kiện.
मेरी माँ बहुत मेहनती हैं।
Mẹ tôi rất chăm chỉ.
बच्चों के लिए माँ सबसे पहले गुरु होती है।
Đối với trẻ em, mẹ là người thầy đầu tiên.
Từ này thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
'माँ' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật, trong khi 'माता' mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường xuất hiện trong văn học hoặc lời cầu nguyện.
Từ tiếng Hindi cổ 'मातृ' (mātṛ), có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'मातृ' (mātṛ), cùng họ từ với tiếng Latin 'mater' (mẹ) và tiếng Anh 'mother'.
Từ 'माँ' thường được dùng trong giao tiếp thân mật, trong khi 'माता' mang sắc thái trang trọng hơn. Trong văn học, đôi khi 'माँ' được nhân cách hóa như một biểu tượng thiêng liêng.