Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

माँ

/mɑː/
mẹ

माँ, मैं घर आ रहा हूँ।

Mẹ ơi, con đang về nhà.


thông thường

Người phụ nữ sinh ra mình, thường được coi là biểu tượng của tình yêu thương vô điều kiện.

मेरी माँ बहुत मेहनती हैं।

Mẹ tôi rất chăm chỉ.

बच्चों के लिए माँ सबसे पहले गुरु होती है।

Đối với trẻ em, mẹ là người thầy đầu tiên.

Từ này thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

माँ बननाlàm mẹमाँ की ममताtình mẫu tử

Từ đồng nghĩa

माताजननीमम्मी

Từ trái nghĩa

पिता

Cụm từ liên quan

माँ का आशीर्वादcụm từ
lời chúc phúc của mẹ
माँ-बेटे का रिश्ताcụm từ
mối quan hệ mẹ-con

Mẹo hay

Phân biệt 'माँ' và 'माता'

'माँ' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật, trong khi 'माता' mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường xuất hiện trong văn học hoặc lời cầu nguyện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi cổ 'मातृ' (mātṛ), có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'मातृ' (mātṛ), cùng họ từ với tiếng Latin 'mater' (mẹ) và tiếng Anh 'mother'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'माँ' thường được dùng trong giao tiếp thân mật, trong khi 'माता' mang sắc thái trang trọng hơn. Trong văn học, đôi khi 'माँ' được nhân cách hóa như một biểu tượng thiêng liêng.

Phân tích từ

माँ
mẹ
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.