भगवान को भूलना
quên mất đức tin vào thần linhउसने भगवान को भूलकर सिर्फ अपने लालच को पूरा किया।
Anh ấy quên mất đức tin vào thần linh và chỉ theo đuổi dục vọng của mình.
mất đi niềm tin vào thần linh hoặc đạo đức tôn giáo do hành vi sai trái hoặc lối sống vô đạo
उस आदमी ने भगवान को भूलकर चोरी करना शुरू कर दिया।
Người đàn ông đó quên mất đức tin vào thần linh rồi bắt đầu ăn trộm.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, chỉ sự suy đồi về mặt tinh thần hoặc tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'भगवान को भूलना' và 'भगवान को भूल जाना'
Cả hai đều chỉ sự quên mất đức tin, nhưng 'भूल जाना' nhấn mạnh hành động hoàn toàn, trong khi 'भूलना' có thể ám chỉ sự lơ là dần dần.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài thuyết giáo, truyện ngụ ngôn Hindu hoặc văn học tôn giáo, không dùng trong hội thoại đời thường trừ khi ám chỉ sự suy đồi đạo đức.
Nguồn gốc từ
Sanskrit मूल 'भगवान' (bhagavān, 'thần linh') + 'भूलना' (bhūlnā, 'quên'). Cụm từ xuất hiện trong văn học Hindi cổ điển và kinh thánh Hindu, phản ánh quan niệm về sự mất mát đức tin do tội lỗi.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi ám chỉ sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng.