बेशक

bēśaka
chắc chắn

बेशक, मैं तुम्हारी मदद करूँगा।

Chắc chắn, tôi sẽ giúp bạn.


trang trọng

được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là chắc chắn, không thể phủ nhận

बेशक, यह सच है।

Chắc chắn, điều này là sự thật.

Thường đặt ở đầu câu để tăng tính khẳng định.

Cụm từ kết hợp

बेशक हीcũng chắc chắn

Cụm từ liên quan

बेशक तोcụm từ
đúng là, chắc chắn là

Mẹo hay

Cách dùng

Đặt 'बेशक' trước động từ hoặc mệnh đề muốn nhấn mạnh để tăng tính khẳng định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Ba Tư 'beshak' nghĩa 'không có nghi ngờ', được mượn vào tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, thường xuất hiện ở đầu câu hoặc ngay trước phần muốn nhấn mạnh.

Từ Điển Hindi Việt