बेगुनाह
vô tộiवह बेगुनाह है।
Anh ấy vô tội.
không có tội, không phạm lỗi, không làm điều gì sai trái
अदालत ने उसे बेगुनाह साबित कर दिया।
Tòa án đã chứng minh anh ấy vô tội.
वह बेगुनाह आदमी है।
Anh ấy là người vô tội.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi bày tỏ sự vô tội của ai đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'बेगुनाह' và 'निर्दोष'
'बेगुनाह' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (ví dụ: tòa án chứng minh ai đó vô tội), trong khi 'निर्दोष' có thể ám chỉ sự trong sạch về đạo đức hoặc không có lỗi lầm (ví dụ: đứa trẻ vô tội).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'बेगुनाह' trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường đi kèm với các động từ pháp lý như 'साबित करना' (chứng minh), 'होना' (là), hoặc 'माना जाना' (được công nhận). Ví dụ: 'अदालत ने उसे बेगुनाह माना' (Tòa án đã công nhận anh ấy vô tội).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'बे-' (tiền tố phủ định) + 'गुनाह' (tội lỗi, lỗi lầm). Xuất phát từ tiếng Hindi cổ, tương tự cấu trúc phủ định trong nhiều ngôn ngữ Ấn Độ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vô tội của ai đó. Không nên nhầm lẫn với 'निर्दोष' (vô tội) vì 'निर्दोष' có thể ám chỉ sự trong sạch về đạo đức, còn 'बेगुनाह' chủ yếu ám chỉ không phạm tội.