बुलडोजर

bulḍojarTừ vay mượn từ Englishbulldozer
máy xúc bới

बुलडोजर ने सड़क के लिए जमीन को समतल किया।

Máy xúc bới đã làm phẳng đất cho đường.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Máy xúc bới là một loại máy công trình được sử dụng để di chuyển đất, phá hủy các cấu trúc hoặc làm phẳng bề mặt đất.

बुलडोजर का उपयोग निर्माण स्थल पर मिट्टी को हटाने के लिए किया जाता है।

Máy xúc bới được sử dụng để di chuyển đất ở công trường.

Từ này thường được sử dụng trong các dự án xây dựng và công trình cơ sở hạ tầng.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'máy xúc bới' trong các ngữ cảnh thông thường và giữ 'bulldozer' cho các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ 'bulldozer' ban đầu được sử dụng để mô tả một con bò được sử dụng để xúc bới đất, nhưng hiện nay nó chỉ dùng để chỉ máy móc.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'bulldozer', được tạo từ 'bull' (bò) và 'dozer' (người xúc bới). Ban đầu được sử dụng để mô tả một con bò được sử dụng để xúc bới đất, nhưng sau đó được áp dụng cho máy móc công trình.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'máy xúc bới' là từ thông dụng hơn so với 'bulldozer'.

Phân tích từ

bull
root
+
dozer
người xúc bới
root
Từ Điển Hindi Việt