बिल्कुल
hoàn toànतुम बिल्कुल सही हो।
Bạn hoàn toàn đúng.
hoàn toàn, tuyệt đối (nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc mức độ cao nhất)
यह बिल्कुल सच है।
Điều này hoàn toàn đúng.
तुम बिल्कुल ठीक कह रहे हो।
Bạn nói hoàn toàn đúng.
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày để nhấn mạnh sự đồng tình hoặc khẳng định.
chính xác, đúng vậy (dùng để trả lời khẳng định)
क्या यह वही जगह है? बिल्कुल!
Có phải đây là nơi đó không? Chính xác!
Dùng như một câu trả lời ngắn gọn để xác nhận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'बिल्कुल' trong hội thoại
Khi nói chuyện với người bản ngữ, bạn có thể dùng 'बिल्कुल' để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ. Ví dụ: 'तुम बिल्कुल सही हो!' (Bạn hoàn toàn đúng!).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'बिल्कुल' thường đứng trước tính từ, trạng từ hoặc động từ để nhấn mạnh. Ví dụ: बिल्कुल अच्छा लड़का (một cậu bé hoàn toàn tốt).
Nguồn gốc từ
Từ 'बिल्कुल' bắt nguồn từ tiếng Hindi cổ, kết hợp giữa 'बिल' (có nghĩa là 'toàn bộ') và 'कुल' (có nghĩa là 'tổng thể'). Từ này đã tồn tại trong tiếng Hindi từ lâu và không phải là từ mượn.
Ghi chú sử dụng
1. 'बिल्कुल' thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: बिल्कुल अच्छा (hoàn toàn tốt). 2. Trong hội thoại, 'बिल्कुल' có thể dùng một mình như một câu trả lời khẳng định. 3. Không dùng 'बिल्कुल' để phủ định (ví dụ: *बिल्कुल नहीं).