फूँक फूँक कर क़दम रखना

/pʰũːk pʰũːk kəɾ qəɽəm rəknə/thành ngữ
thận trọng từng bước

उसने फूँक फूँक कर क़दम रखा क्योंकि जमीन बहुत फिसलन भरी थी।

Anh ấy bước đi từng bước cẩn thận vì mặt đất rất trơn trượt.


Nghĩa thực sự
hành động tiến triển hoặc quyết định một cách cực kỳ thận trọng để tránh rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực
Nghĩa đen
bước chân từng bước một, thổi nhẹ vào mỗi bước để tránh gây tiếng động hoặc nguy hiểm
Phân tích nghĩa đen
फूँकthổi nhẹ vào (như thổi vào để kiểm soát tiếng động)+क़दम रखनाbước chân
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bước đi nhẹ nhàng như thổi hơi vào mỗi bước chân để tránh gây tiếng động hoặc nguy hiểm, giống như bước đi trên băng mỏng hoặc trong bóng tối.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bước đi trên sàn trơn trượt vào ban đêm, hoặc một nhà quản lý đưa ra quyết định quan trọng trong tình huống khó khăn.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ phản ánh tính cách thận trọng và kiên nhẫn trong văn hóa Ấn Độ, nơi sự cẩn trọng được coi trọng trong các quyết định quan trọng.
everyday

hành động tiến bước một cách rất thận trọng, từng bước một, để tránh sai lầm hoặc nguy hiểm

नई नौकरी में उसने फूँक फूँक कर क़दम रखा ताकि गलती न हो।

Anh ấy tiến bước thật thận trọng trong công việc mới để không mắc sai lầm.

Thường dùng khi đề cập đến việc cần cẩn trọng trong quyết định hoặc hành động quan trọng.

Mẹo hay

Phân biệt với 'धीरे धीरे चलना'

'फूँक फूँक कर क़दम रखना' nhấn mạnh sự cẩn trọng để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm, trong khi 'धीरे धीरे चलना' chỉ đơn thuần là đi chậm rãi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'फूँक' (hơi thở, sự thổi) và 'क़दम रखना' (bước chân), ám chỉ việc bước đi nhẹ nhàng như thổi hơi vào để tránh gây tiếng động hoặc nguy hiểm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự thận trọng, tránh rủi ro hoặc sai lầm. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (bước đi cẩn thận) và ẩn dụ (quyết định cẩn trọng).

Phân tích từ

फूँक
hơi thở, sự thổi nhẹ (như thổi vào để kiểm soát tiếng động)
root
+
फूँक फूँक कर
từng hơi thở, từng bước nhẹ nhàng
adverbial phrase
+
क़दम रखना
bước chân, tiến bước
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt