फूँक फूँक कर क़दम रखना
thận trọng từng bướcउसने फूँक फूँक कर क़दम रखा क्योंकि जमीन बहुत फिसलन भरी थी।
Anh ấy bước đi từng bước cẩn thận vì mặt đất rất trơn trượt.
hành động tiến bước một cách rất thận trọng, từng bước một, để tránh sai lầm hoặc nguy hiểm
नई नौकरी में उसने फूँक फूँक कर क़दम रखा ताकि गलती न हो।
Anh ấy tiến bước thật thận trọng trong công việc mới để không mắc sai lầm.
Thường dùng khi đề cập đến việc cần cẩn trọng trong quyết định hoặc hành động quan trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'धीरे धीरे चलना'
'फूँक फूँक कर क़दम रखना' nhấn mạnh sự cẩn trọng để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm, trong khi 'धीरे धीरे चलना' chỉ đơn thuần là đi chậm rãi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'फूँक' (hơi thở, sự thổi) và 'क़दम रखना' (bước chân), ám chỉ việc bước đi nhẹ nhàng như thổi hơi vào để tránh gây tiếng động hoặc nguy hiểm.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự thận trọng, tránh rủi ro hoặc sai lầm. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (bước đi cẩn thận) và ẩn dụ (quyết định cẩn trọng).