प्रतिमान
mô hìnhवह एक आदर्श प्रतिमान है।
Anh ấy là một mô hình lý tưởng.
mô hình hoặc tiêu chuẩn để so sánh hoặc theo đuổi
हमने एक नए प्रतिमान को स्थापित किया है।
Chúng tôi đã thiết lập một tiêu chuẩn mới.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh hoặc giáo dục.
một người hoặc vật thể được coi là tiêu chuẩn hoặc ví dụ tốt nhất
वह एक आदर्श प्रतिमान है।
Anh ấy là một mô hình lý tưởng.
Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật thể được coi là tiêu chuẩn hoặc ví dụ tốt nhất.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh hoặc giáo dục để mô tả một tiêu chuẩn hoặc mô hình.
Quy tắc vàng
Tiêu chuẩn và mô hình
Từ 'प्रतिमान' thường được sử dụng để mô tả một tiêu chuẩn hoặc mô hình để so sánh hoặc theo đuổi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit, từ 'prati' (trái ngược, so sánh) và 'māna' (độ đo, tiêu chuẩn).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh hoặc giáo dục để mô tả một tiêu chuẩn hoặc mô hình.