दूर की वस्तु सुहावनी
ảo tưởng đẹp đẽजब कोई व्यक्ति दूर की चीज़ों को देखकर खुश होता है, तो लोग कहते हैं 'दूर की वस्तु सुहावनी होती है।'
Khi ai đó hạnh phúc chỉ vì mơ tưởng về những điều xa vời, người ta thường nói: 'Ảo tưởng đẹp đẽ thì luôn ngọt ngào.'
Sự hài lòng hoặc mê hoặc bởi những điều xa vời, không thực tế, thường là những ước mơ hoặc tưởng tượng không khả thi.
उसने दूर की वस्तु सुहावनी की बातें सुनाकर सबको मोहित कर दिया।
Anh ấy đã mê hoặc mọi người bằng những câu chuyện về những điều xa vời đầy ngọt ngào.
Thường được dùng để chỉ sự lạc quan mù quáng hoặc ảo tưởng về tương lai không có cơ sở thực tế.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'दूर की वस्तु सुहावनी' với 'कल्पना'
Cả hai đều liên quan đến tưởng tượng, nhưng 'दूर की वस्तु सुहावनी' thường ám chỉ những điều xa vời, không thực tế, trong khi 'कल्पना' (tưởng tượng) có thể là tích cực hoặc tiêu cực, nhưng không nhất thiết phải xa vời.
Quy tắc vàng
Khi nào nên dùng idiom này?
Sử dụng khi muốn chỉ trích sự lạc quan mù quáng hoặc những ước mơ không có cơ sở thực tế. Không dùng cho những suy nghĩ tích cực có cơ sở.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ quan niệm trong văn hóa Ấn Độ rằng những điều xa xôi thường được nhìn nhận đẹp đẽ hơn thực tế, gắn liền với triết lý 'mây mù che khuất núi xa' (दूर की पहाड़ियाँ हमेशा सुहावनी लगती हैं).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán những suy nghĩ lạc quan thái quá hoặc những ước mơ không thực tế. Có thể mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự thoát ly thực tế.