दूर की चीजें सुंदर लगती हैं

/d̪uːɾ kiː t͡ʃiː.d͡ʒeːŋ suːn.d̪əɾ ləɡ.t̪iː hɛ̃/tục ngữ
vẻ đẹp tiềm ẩn

दूर की चीजें सुंदर लगती हैं, इसलिए हमें उन्हें खोजना चाहिए।

Những thứ xa xôi thường trông đẹp đẽ, vì vậy chúng ta nên tìm kiếm chúng.


Nghĩa thực sự
Sự mê hoặc bởi những thứ không thể sở hữu hoặc đạt tới, bởi vì sự xa cách tạo ra một lớp sương mù lãng mạn hóa vẻ ngoài của chúng trong tâm trí con người.
Nghĩa đen
Những thứ xa xôi trông có vẻ đẹp đẽ.
Phân tích nghĩa đen
दूरxa xôi+की चीजेंnhững thứ+सुंदर लगती हैंtrông có vẻ đẹp
văn chương

Những thứ xa vời, khó đạt tới hoặc không thể sở hữu thường được coi là đẹp hoặc hấp dẫn trong tưởng tượng, bởi vì sự xa cách tạo ra một lớp sương mù lãng mạn hóa vẻ ngoài của chúng.

उस लड़की के प्रति मेरा आकर्षण दूर की चीजें सुंदर लगती हैं वाला है।

Sự hấp dẫn của tôi đối với cô ấy là kiểu 'vẻ đẹp tiềm ẩn' — càng xa càng đẹp.

Thường được dùng để diễn tả sự mê hoặc bởi những thứ không thể chạm tới, hoặc để biện minh cho sự theo đuổi những mục tiêu xa vời.

Cụm từ liên quan

सपनों की दुनियाẩn dụ
thế giới của những giấc mơ
दूर का पहाड़ẩn dụ
ngọn núi xa xăm (ẩn dụ cho mục tiêu khó đạt)

Mẹo hay

Sử dụng trong viết sáng tác

Cụm từ này rất hữu ích khi viết truyện ngắn hoặc thơ về tình yêu không thành hoặc khát vọng phiêu lưu. Nó giúp tạo ra bầu không khí lãng mạn và bí ẩn.

Quy tắc vàng

Không nên hiểu theo nghĩa đen

Cụm từ này không ám chỉ vẻ đẹp vật lý của những thứ xa xôi, mà là vẻ đẹp ẩn dụ trong tâm trí con người khi họ tưởng tượng về chúng.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện trong văn hóa Hindi từ lâu, phản ánh quan niệm triết học về 'mây mù xa xôi' (dūr) tượng trưng cho những ước mơ, khát vọng không thể chạm tới. Thuật ngữ này được phổ biến rộng rãi qua thơ ca và tục ngữ Hindi, đặc biệt trong bối cảnh tình yêu lãng mạn hoặc khát vọng phiêu lưu.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh thơ ca, triết học hoặc tâm lý học để nói về sự mê hoặc bởi những thứ không thể sở hữu. Có thể mang sắc thái tích cực (ước mơ) hoặc tiêu cực (ảo tưởng).

Phân tích từ

दूर
xa xôi, xa cách
adjective
+
की
thuộc về (sở hữu cách)
postposition
+
चीजें
những thứ, những vật
noun (feminine plural)
+
सुंदर
đẹp đẽ
adjective
+
लगती हैं
có vẻ, trông như
verb (present tense, feminine plural)
Từ Điển Hindi Việt