दूर की चीजें अच्छी लगती हैं

/d̪uːɾ kiː t͡ʃiː.d͡ʒẽː ə.t͡ʃʰiː ləɡ.t̪iː hɛ̃ː/thành ngữ
xa mặt cách lòng

वह दूर की चीजें अच्छी लगती हैं।

Những thứ xa mặt thường không nhớ.


Nghĩa thực sự
Những thứ hoặc người ở xa trông có vẻ hấp dẫn, tốt đẹp hơn so với thực tế do thiếu tương tác hoặc hiểu biết sâu sắc.
Nghĩa đen
Những thứ xa xôi trông có vẻ tốt.
Phân tích nghĩa đen
दूरxa+की चीजेंnhững thứ+अच्छी लगती हैंtrông có vẻ tốt
thông thường

Nói về những thứ hoặc người ở xa trông có vẻ hấp dẫn, tốt đẹp hơn so với thực tế, thường là do thiếu tương tác hoặc hiểu biết sâu sắc.

उसकी दूर की चीजें अच्छी लगती हैं, लेकिन जब पास आती है तो निराश करती हैं।

Những thứ xa mặt của anh ấy trông có vẻ hấp dẫn, nhưng khi đến gần thì lại gây thất vọng.

दूर की चीजें अच्छी लगती हैं, लेकिन पास आने पर पता चलता है कि वो कैसी हैं।

Những thứ xa mặt trông có vẻ đẹp, nhưng khi đến gần mới biết chúng thực sự như thế nào.

Thường được dùng để chỉ những mối quan hệ xa xôi, những thứ không thể chạm tới hoặc những điều tưởng tượng xa vời.

Cụm từ liên quan

दूर के ढोल सुहावने लगते हैंtục ngữ
Những thứ xa xôi thường trông có vẻ đẹp hơn thực tế.
दूर रहने दोcụm từ
Hãy để mọi thứ ở xa, đừng nên gần gũi.

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này thường được dùng khi nói về những thứ không thể chạm tới hoặc những mối quan hệ không thể đến gần, chẳng hạn như tình yêu đơn phương, ước mơ xa vời, hoặc những thứ chỉ đẹp khi nhìn từ xa.

Quy tắc vàng

Không nên hiểu theo nghĩa đen

Cụm từ này không ám chỉ những thứ vật lý ở xa, mà nhấn mạnh vào sự xa cách trong mối quan hệ hoặc cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ về sự xa cách làm tăng thêm vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn, tương tự như quan niệm 'tuyết sơn phong mã' trong văn hóa Trung Quốc.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tình cảm để chỉ những thứ không thể đạt được hoặc những mối quan hệ không thể đến gần. Có thể mang sắc thái tiếc nuối hoặc mỉa mai.

Phân tích từ

दूर
xa, xa xôi
adjective
+
की
của (sở hữu cách)
postposition
+
चीजें
những thứ
noun (feminine plural)
+
अच्छी
tốt, đẹp
adjective
+
लगती हैं
trông có vẻ, dường như
verb (feminine plural present)
Từ Điển Hindi Việt