दूध का दूध पानी का पानी
sự phân minh rạch ròiउसके फैसले में दूध का दूध पानी का पानी स्पष्ट दिखाई देता था।
Quyết định của anh ấy thể hiện sự phân minh rạch ròi.
sự phân biệt rạch ròi giữa đúng và sai, không có sự nhầm lẫn hay thiên vị
न्यायाधीश ने अपने फैसले में दूध का दूध पानी का पानी कर दिया।
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết phân minh rạch ròi giữa đúng và sai.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc các tình huống đòi hỏi sự công bằng tuyệt đối.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài phát biểu chính trị, bài báo phân tích pháp luật, hoặc những tình huống cần nhấn mạnh sự công bằng tuyệt đối.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'sữa sạch nước trong' mà mang nghĩa bóng về sự phân minh.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh sữa (dūdh) và nước (pānī) khi được tách ra sẽ không thể hòa lẫn vào nhau, tượng trưng cho sự phân minh không thể nhầm lẫn. Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc lời nói trang trọng.