दूध का दूध पानी का पानी

thành ngữ
sự phân minh rạch ròi

उसके फैसले में दूध का दूध पानी का पानी स्पष्ट दिखाई देता था।

Quyết định của anh ấy thể hiện sự phân minh rạch ròi.


Nghĩa thực sự
sự phân biệt rạch ròi giữa đúng và sai, không có sự nhầm lẫn hay thiên vị
Nghĩa đen
sữa là sữa, nước là nước (không thể hòa lẫn)
Phân tích nghĩa đen
दूधsữa+पानीnước
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai chất lỏng không thể hòa tan vào nhau, tượng trưng cho sự phân minh không thể nhầm lẫn.
Ngữ cảnh sử dụng
Một vị quan tòa tuyên bố phán quyết rõ ràng không thiên vị, hoặc một nhà lãnh đạo chính trị khẳng định sẽ xử lý công bằng mọi vấn đề.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống của người Ấn Độ về sự công bằng tuyệt đối, xuất phát từ triết lý 'satya' (chân lý) và 'dharma' (nghĩa vụ đạo đức).
trang trọng

sự phân biệt rạch ròi giữa đúng và sai, không có sự nhầm lẫn hay thiên vị

न्यायाधीश ने अपने फैसले में दूध का दूध पानी का पानी कर दिया।

Thẩm phán đã đưa ra phán quyết phân minh rạch ròi giữa đúng và sai.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc các tình huống đòi hỏi sự công bằng tuyệt đối.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài phát biểu chính trị, bài báo phân tích pháp luật, hoặc những tình huống cần nhấn mạnh sự công bằng tuyệt đối.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'sữa sạch nước trong' mà mang nghĩa bóng về sự phân minh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh sữa (dūdh) và nước (pānī) khi được tách ra sẽ không thể hòa lẫn vào nhau, tượng trưng cho sự phân minh không thể nhầm lẫn. Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc lời nói trang trọng.

Phân tích từ

दूध का दूध
sữa thuần túy, không pha trộn
phrase
+
पानी का पानी
nước trong suốt, không lẫn tạp chất
phrase
Từ Điển Hindi Việt