दूध का दूध और पानी का पानी

/d̪uːd̪ʱ kaː d̪uːd̪ʱ ɔɾ paːniː kaː paːniː/thành ngữ
phân định rõ ràng đúng sai

मामले की जाँच करते हुए न्यायाधीश ने दूध का दूध और पानी का पानी कर दिया।

Trong khi điều tra vụ án, thẩm phán đã phân định rõ ràng đúng sai.


Nghĩa thực sự
Phân định rõ ràng đúng sai trong một tình huống tranh chấp hoặc phức tạp, loại bỏ mọi sự nhập nhằng, thiên vị hoặc giả dối để đạt được sự thật minh bạch.
Nghĩa đen
Sữa của sữa và nước của nước.
Phân tích nghĩa đen
दूधsữa+काcủa+दूधsữa+और+पानीnước+काcủa+पानीnước
trang trọng

Phân định rõ ràng đúng sai trong một tình huống tranh chấp hoặc phức tạp, loại bỏ mọi sự nhập nhằng, thiên vị hoặc giả dối để đạt được sự thật minh bạch.

उसने अपने मित्र के खिलाफ सबूत पेश करके दूध का दूध और पानी का पानी कर दिया।

Anh ấy đã trình bày bằng chứng chống lại người bạn của mình, từ đó phân định rõ ràng đúng sai.

अदालत ने गवाहों के बयानों का विश्लेषण करके मामले को दूध का दूध और पानी का पानी कर दिया।

Tòa án đã phân tích lời khai của các nhân chứng, từ đó làm rõ sự thật trong vụ án.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tranh chấp hoặc khi cần đưa ra quyết định công bằng dựa trên sự thật.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Cách sử dụng trong giao tiếp

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải phân định rõ ràng đúng sai trong một tình huống tranh chấp hoặc khi đưa ra quyết định quan trọng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Quy tắc vàng

Phân biệt đúng sai

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và công bằng. Nó được sử dụng khi cần loại bỏ mọi sự nhập nhằng hoặc thiên vị để đạt được sự thật.

Nguồn gốc từ

Cụm từ bắt nguồn từ quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ về sự phân biệt rõ ràng giữa hai chất lỏng không thể trộn lẫn (sữa và nước). Sữa tượng trưng cho sự tinh khiết, trong khi nước tượng trưng cho sự pha tạp. Cụm từ này được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự phân định rõ ràng giữa đúng và sai, loại bỏ mọi sự nhập nhằng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong tòa án, tranh chấp pháp lý, hoặc khi cần đưa ra quyết định công bằng dựa trên sự thật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và công bằng.

Phân tích từ

दूध
sữa
noun
+
का
của (sở hữu cách)
postposition
+
दूध
sữa
noun
+
और
conjunction
+
पानी
nước
noun
+
का
của (sở hữu cách)
postposition
+
पानी
nước
noun
Từ Điển Hindi Việt