तब तक
cho đến lúc đóमैं तब तक इंतज़ार करूँगा जब तक तुम वापस नहीं आ जाते।
Tôi sẽ chờ cho đến lúc anh quay lại.
cho đến khi một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể xảy ra trong tương lai.
तुम्हारा भाई तब तक घर पर रहेगा जब तक मैं लौटूँ।
Em trai anh sẽ ở nhà cho đến khi tôi quay lại.
मुझे तब तक सब कुछ समझ में नहीं आया जब तक उसने बताया नहीं।
Tôi không hiểu mọi thứ cho đến khi anh ấy giải thích.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ thời gian hoặc điều kiện xảy ra trước một sự kiện khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'तब तक' và 'जब तक'
'तब तक' thường chỉ thời gian kéo dài đến một điểm trong tương lai, trong khi 'जब तक' nhấn mạnh điều kiện xảy ra trước khi sự việc khác diễn ra.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Luôn đi kèm với động từ chia thì tương lai hoặc điều kiện trong mệnh đề chính.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'तब' (lúc đó) và 'तक' (đến, cho đến), thể hiện ý nghĩa thời gian kéo dài đến một điểm nhất định.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự chờ đợi hoặc điều kiện thời gian. Không mang nghĩa ẩn dụ hay thành ngữ.