Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

डूबते को तिनके का सहारा

/ɖuːbteː koː tɪnkeː kaː səɦaːɾaː/◆thành ngữ
chết đuối vớ được cọng rơm

जब उसे कोई मदद नहीं मिल रही थी, तो उसने डूबते को तिनके का सहारा वाली बात याद की और अपनी छोटी-सी बचत से काम चलाया।

Khi không nhận được sự giúp đỡ nào, anh ấy nhớ đến câu tục ngữ 'chết đuối vớ được cọng rơm' và xoay sở bằng khoản tiết kiệm nhỏ của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Dựa vào thứ vô giá trị khi không còn lựa chọn nào khác trong tình thế tuyệt vọng.
¶ Nghĩa đen
Người sắp chết đuối bám lấy một cọng rơm để cứu mình.
Phân tích nghĩa đen
डूबतेngười sắp chết đuối+तिनकेcọng rơm+सहाराsự bám víu, nắm lấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người sắp chết đuối trong dòng nước dữ, vớ được một cọng rơm mỏng manh giữa vô vàn thứ vô dụng. Cọng rơm không thể cứu được ai nhưng là thứ cuối cùng có thể bám vào.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người thất bại trong kinh doanh, hết tiền tiết kiệm, buộc phải chấp nhận một công việc lương thấp hoặc một khoản vay nặng lãi với lãi suất cao vì không còn lựa chọn nào khác.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh triết lý sống 'chết đuối vớ được cọng rơm' trong văn hóa Ấn Độ, nơi sự chấp nhận những thứ vô nghĩa trong hoàn cảnh tuyệt vọng là điều phổ biến. Nó cũng xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ khác như tiếng Anh ('a drowning man will clutch at a straw') hay tiếng Trung ('溺水者抓稻草').
thông thường

Dựa vào một thứ nhỏ nhoi, vô giá trị khi đang trong tình thế nguy cấp, tuyệt vọng.

उसके पास कोई रास्ता नहीं था, इसलिए डूबते को तिनके का सहारा लेते हुए उसने एक छोटा सा व्यापार शुरू किया।

Anh ấy không còn lựa chọn nào khác nên đã bắt đầu một công việc kinh doanh nhỏ nhoi, giống như 'chết đuối vớ được cọng rơm'.

Thường dùng trong ngữ cảnh bi quan, khi buộc phải chấp nhận một giải pháp kém hiệu quả vì không còn lựa chọn nào tốt hơn.

Từ đồng nghĩa

अंतिम सहारा लेनाटूटे को सहारा देना

Từ trái nghĩa

पूर्ण सहारा मिलनाठोस आधार मिलना

Cụm từ liên quan

अंधे के हाथ बटेर लगनाthành ngữ
những thứ vô giá trị lại trở nên quý giá trong hoàn cảnh tuyệt vọng
टूटे को सहारा देनाcụm từ
giúp đỡ người đang trong tình thế tuyệt vọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Thành ngữ này chỉ nên dùng khi nói về tình huống tuyệt vọng, không còn lựa chọn nào khác. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi người nói đang có nhiều phương án.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với thành ngữ tương tự

Thành ngữ này khác với 'अंतिम सहारा' (sự giúp đỡ cuối cùng) vì nhấn mạnh vào sự vô nghĩa của thứ được giúp đỡ, trong khi 'अंतिम सहारा' có thể là thứ đáng giá.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh người sắp chết đuối vớ được một cọng rơm mỏng manh giữa dòng nước dữ. Nó nhấn mạnh sự tuyệt vọng và chấp nhận một giải pháp vô nghĩa nhưng là thứ cuối cùng có thể cứu vớt.

Phân tích từ

डूबते
người đang chìm, đang trong tình thế nguy cấp
present participle
+
को
đến (dative marker)
postposition
+
तिनके
cọng rơm
noun
+
का
của (possessive marker)
postposition
+
सहारा
sự hỗ trợ, chỗ dựa
noun
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.