टेलीमेट्री

ṭelīmetrīTừ vay mượn từ Englishtelemetry
dữ liệu theo dõi từ xa

टेलीमेट्री सिस्टम वाहनों की स्थिति और प्रदर्शन का डेटा एकत्र करता है।

Hệ thống telemetry thu thập dữ liệu về vị trí và hiệu suất của các phương tiện.


Công nghệ
chuyên ngành

Dữ liệu thu thập từ xa về trạng thái và hoạt động của một hệ thống, thiết bị hoặc phương tiện, thường được gửi qua mạng hoặc sóng vô tuyến.

टेलीमेट्री डेटा इंजन की प्रदर्शन और ईंधन खपत का विश्लेषण करने में मदद करता है।

Dữ liệu telemetry giúp phân tích hiệu suất động cơ và tiêu thụ nhiên liệu.

Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, hàng không và công nghệ.

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Telemetry thường liên quan đến dữ liệu kỹ thuật và không phải là dữ liệu thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'telemetry', từ 'tele-' (từ xa) + '-metry' (đo lường).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa, công nghệ thông tin và ngành công nghiệp.

Phân tích từ

टेली
từ xa
prefix
+
मेट्री
đo lường
suffix
Từ Điển Hindi Việt