टस से मस न होना

/ʈəs se məs nə ɦoːnaː/thành ngữ
không lay chuyển

उसकी बात सुनकर भी वह टस से मस नहीं हुआ।

Ngay cả khi nghe lời anh ấy nói, anh ấy vẫn không lay chuyển chút nào.


Nghĩa thực sự
sự kiên định không thay đổi quyết định dù bị thuyết phục hoặc ép buộc
Nghĩa đen
không rung động chút nào, không di chuyển chút nào
Phân tích nghĩa đen
टसsự rung động nhẹ+मसsự di chuyển nhẹ+न होनाkhông xảy ra
Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một vật không hề rung động hay di chuyển dù có lực tác động nhẹ, ám chỉ sự kiên định tuyệt đối.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó từ chối thay đổi quyết định dù bị thuyết phục mạnh mẽ, ví dụ như từ chối nhượng bộ trong một cuộc tranh luận gay gắt.
Lưu ý văn hóa
Idiom này phản ánh giá trị văn hóa Ấn Độ về sự kiên định và lòng trung thành với quan điểm cá nhân, thường được coi là phẩm chất tích cực trong nhiều ngữ cảnh.
thông thường

không bị lay động, không thay đổi quyết định dù bị thuyết phục hoặc ép buộc

उसके तर्कों के बाद भी वह टस से मस नहीं हुआ।

Dù sau những lập luận của anh ấy, anh ấy vẫn không hề lay chuyển.

Thường dùng để chỉ sự kiên định, không thay đổi quan điểm dù bị tác động.

Cụm từ liên quan

टस से मस होनाthành ngữ
bị lay động, thay đổi quyết định
पाँव जमीन पर न होनाthành ngữ
mất bình tĩnh, không kiểm soát được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đúng

Idiom này thường dùng để chỉ sự kiên định hoặc bướng bỉnh trong quan điểm. Không nên dùng trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ như vật lý rung động).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'टस से मस न होना' và 'टस से मस होना'

'टस से मस न होना' nghĩa là không thay đổi quyết định, còn 'टस से मस होना' nghĩa là bị lay động, thay đổi quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ 'टस' (sự rung động nhẹ) và 'मस' (sự di chuyển nhẹ), kết hợp thành 'không rung động chút nào', ám chỉ sự kiên định không thay đổi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự kiên định, không bị thuyết phục bởi bất kỳ lý lẽ hay áp lực nào. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (kiên định) và tiêu cực (bướng bỉnh).

Phân tích từ

टस
sự rung động nhẹ, lay động nhẹ
root
+
मस
sự di chuyển nhẹ, chuyển động nhẹ
root
+
न होना
không xảy ra, không tồn tại
suffix
Từ Điển Hindi Việt