जैसा देश वैसा रीति-रिवाज

/d͡ʒəi.säː deːʃ bəi.säː riː.t̪iː rɪ.ʋäːd͡ʒ/tục ngữ
phong tục tập quán phản ánh bản sắc dân tộc

जहाँ जैसा देश होता है, वहाँ वैसा ही रीति-रिवाज होता है।

Phong tục tập quán ở mỗi nơi phản ánh bản sắc của đất nước đó.


Nghĩa thực sự
Phong tục, tập quán của một dân tộc thường phản ánh bản sắc văn hóa, lịch sử và điều kiện tự nhiên của đất nước đó. Câu tục ngữ nhấn mạnh tính đa dạng và đặc thù của văn hóa giữa các quốc gia.
Nghĩa đen
Như đất nước thế nào thì phong tục tập quán thế ấy.
Phân tích nghĩa đen
जैसा देशnhư đất nước+वैसाthế ấy+रीति-रिवाजphong tục tập quán
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một mảnh đất có những nét văn hóa riêng biệt, giống như cách mỗi loài cây sinh trưởng phù hợp với thổ nhưỡng của mình.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người Việt Nam lần đầu sang thăm Nhật Bản có thể nói: 'Tôi thấy phong tục của Nhật Bản rất khác Việt Nam, đúng như câu tục ngữ 'जैसा देश वैसा रीति-रिवाज' vậy.'
Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ xuất phát từ triết lý 'vạn vật hữu linh' trong văn hóa Ấn Độ, nhấn mạnh sự gắn bó giữa con người và môi trường sống. Nó cũng phản ánh quan niệm 'tùy duyên' trong Phật giáo, nơi mỗi nơi đều có những đặc điểm văn hóa riêng biệt.
trang trọng

Phong tục, tập quán, lối sống của một dân tộc thường phản ánh bản sắc văn hóa, lịch sử và điều kiện tự nhiên của đất nước đó.

भारत में विभिन्न राज्यों के अलग-अलग रीति-रिवाज हैं क्योंकि यहाँ का देश और समाज बहुत विविध है।

Ở Ấn Độ, mỗi bang lại có phong tục tập quán riêng bởi đất nước và xã hội nơi đây vô cùng đa dạng.

Câu tục ngữ nhấn mạnh mối quan hệ mật thiết giữa văn hóa, phong tục và đặc điểm của một quốc gia.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

Liên tưởng câu tục ngữ này với hình ảnh 'một quốc gia, một nền văn hóa' — giống như cách mỗi loài hoa tỏa hương theo đặc trưng riêng của mình.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa phong tục tập quán và bản sắc dân tộc, không dùng cho các tình huống đời thường không liên quan.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ 'जैसा' (như là) + 'देश' (đất nước) + 'वैसा' (như vậy) + 'रीति-रिवाज' (phong tục tập quán). Có nguồn gốc từ triết lý dân gian Ấn Độ, nhấn mạnh sự gắn bó giữa con người và môi trường sống.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về sự đa dạng văn hóa giữa các quốc gia hoặc khu vực. Có thể xuất hiện trong văn học, bài diễn thuyết hoặc các cuộc trò chuyện trang trọng.

Phân tích từ

जैसा
như là
adjective
+
देश
đất nước
noun
+
वैसा
như vậy
adjective
+
रीति-रिवाज
phong tục tập quán
noun
Từ Điển Hindi Việt