जीवनकाल
thời gian sốngमनुष्य का जीवनकाल औसतन 70-80 वर्ष होता है।
Thời gian sống trung bình của con người là khoảng 70-80 năm.
Thời gian tồn tại hoặc kéo dài của một sinh vật, sự vật, hiện tượng, hoặc tổ chức từ khi bắt đầu hình thành đến khi kết thúc.
इस पौधे का जीवनकाल लगभग 5 वर्ष है।
Thời gian sống của loài cây này là khoảng 5 năm.
इस कंपनी का जीवनकाल 20 वर्ष से अधिक रहा है।
Thời gian tồn tại của công ty này đã hơn 20 năm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, kinh tế, hay quản lý dự án để chỉ thời gian hoạt động hoặc tồn tại.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'जीवनकाल' và 'आयु'
'जीवनकाल' chỉ khoảng thời gian tồn tại nói chung của một sinh vật hay tổ chức, trong khi 'आयु' thường chỉ tuổi thọ cụ thể của một cá nhân. Ví dụ: 'जीवनकाल' của con người là khoảng 80 năm, nhưng 'आयु' của một người có thể là 50 tuổi.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'जीवनकाल' trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy sử dụng 'जीवनकाल' khi muốn nhấn mạnh đến khoảng thời gian tồn tại hoặc hoạt động của một sinh vật, sự vật, hay tổ chức. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh chỉ tuổi thọ cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ 'जीवन' (sự sống) + 'काल' (thời gian, giai đoạn). Thuật ngữ này được hình thành từ sự kết hợp giữa hai từ Hindi cổ điển, phản ánh khái niệm 'thời gian tồn tại' trong triết học Ấn Độ cổ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong khoa học, kinh tế, hay quản lý dự án. Không nên nhầm lẫn với 'जीवन' (sự sống) hoặc 'आयु' (tuổi thọ) vì 'जीवनकाल' nhấn mạnh đến khoảng thời gian tồn tại chứ không phải tuổi thọ cụ thể.