जिसकी लाठी उसकी गधा
/ˈd͡ʒɪs.kiː ˈlɑː.tʰiː ˈʊs.kiː ˈɡə.d̪ʱɑː/Quyền lực thuộc về kẻ mạnh, kẻ có sức mạnh hoặc quyền lực sẽ chi phối người khác.
उस ऑफिस में जिसकी लाठी उसकी गधा वाली स्थिति है।
Ở văn phòng đó, luật rừng đang ngự trị.
उस गांव में तो जिसकी लाठी उसकी गधा वाली बात चल रही है।
Ở ngôi làng đó, kẻ mạnh thế ngang đang thống trị.
Thường được sử dụng để chỉ sự bất công hoặc tình trạng thiếu công bằng trong xã hội.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để chỉ trích sự bất công hoặc lạm quyền. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.
⚡Quy tắc vàng
Không nên hiểu theo nghĩa đen
Cụm từ này không liên quan đến nghĩa đen của 'lathi' (gậy) hay 'gadha' (con lừa). Nó ám chỉ quyền lực không công bằng trong xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ quan niệm truyền thống về luật rừng, nơi kẻ mạnh (có vũ khí - 'लाठी') sẽ thống trị kẻ yếu (con lừa - 'गधा'). Nó phản ánh quan niệm về quyền lực không công bằng trong xã hội.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang tính tiêu cực, chỉ trích sự bất công hoặc tình trạng lạm quyền. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến các vấn đề pháp luật.