जिसकी ताकत उसकी बात
kẻ mạnh thì nói năng có trọng lượngउस राजनीतिज्ञ की बात सुनो, उसकी ताकत ही उसकी बात को महत्व देती है।
Hãy nghe lời phát biểu của chính trị gia đó, sức mạnh của ông ấy khiến lời nói của ông ấy có trọng lượng.
người có quyền lực hoặc sức mạnh sẽ có khả năng thuyết phục người khác bằng lời nói của mình
उसकी ताकत उसकी बात बन जाती है क्योंकि वह सचमुच में शक्तिशाली है।
Lời nói của anh ấy trở nên có trọng lượng bởi vì anh ấy thực sự mạnh mẽ.
Thành ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ giữa quyền lực/sức mạnh vật chất và khả năng gây ảnh hưởng bằng ngôn từ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chính trị
Thành ngữ này rất hữu ích khi thảo luận về ảnh hưởng chính trị. Ví dụ: 'उस राजनीतिक दल की ताकत उसकी बात को जनता तक पहुँचाती है' (Sức mạnh của đảng chính trị đó giúp lời nói của họ đến được với quần chúng).
Quy tắc vàng
Không hiểu theo nghĩa đen
Thành ngữ này không ám chỉ hành động bạo lực hay ép buộc. Nó nói về khả năng gây ảnh hưởng thông qua quyền lực hoặc sức mạnh đã được thiết lập.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ bắt nguồn từ quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ về mối liên hệ giữa sức mạnh vật chất (ताकत) và khả năng thuyết phục (बात). Nó phản ánh tư tưởng 'sức mạnh tạo nên uy tín' trong các tác phẩm cổ điển như Arthashastra.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh rằng quyền lực hoặc sức mạnh thực tế là nền tảng cho sự thuyết phục. Không nên hiểu theo nghĩa đen là 'ai mạnh thì nói to hơn'.