जल संकट

jal saṅkaṭ
sự khan hiếm nước

भारत में जल संकट गंभीर हो रहा है।

Sự khan hiếm nước ở Ấn Độ đang trở nên nghiêm trọng.


trang trọng

Tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, thường do khan hiếm nguồn nước, sử dụng quá mức hoặc thay đổi khí hậu.

जल संकट के कारण कृषि उत्पादन में कमी आ रही है।

Do sự khan hiếm nước, sản xuất nông nghiệp đang giảm.

Thường liên quan đến vấn đề tài nguyên nước và quản lý bền vững.

Cụm từ kết hợp

जल संकट का सामना करनाđối mặt với sự khan hiếm nướcजल संकट का समाधानgiải pháp cho sự khan hiếm nước

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Học các từ liên quan như 'जल प्रदूषण' (ô nhiễm nước) và 'जल संरक्षण' (bảo tồn nước) để hiểu sâu hơn về vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ 'जल' (nước) và 'संकट' (khủng hoảng) trong tiếng Hindi, mô tả tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, nông nghiệp hoặc quản lý tài nguyên nước.

Phân tích từ

जल
nước
root
+
संकट
khủng hoảng
root
Từ Điển Hindi Việt