Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

जल में रहकर मगर से बैर

/d͡ʒəl mẽː‿ rəɦkəɾ mɡəɾ seː bəɪɾ/◆thành ngữ
sống chung không thể thù địch

तुम तो जल में रहकर मगर से बैर करना चाहते हो, यह कभी संभव नहीं है।

Anh cứ muốn sống chung mà thù địch với cá sấu à, điều đó không bao giờ có thể xảy ra.


◆ Nghĩa thực sự
sống chung với ai đó nhưng lại tỏ ra thù địch, đối xử không tốt trong khi phải phụ thuộc vào họ
¶ Nghĩa đen
sống trong nước nhưng thù địch với cá sấu
Phân tích nghĩa đen
जल मेंtrong nước+रहकरsống chung+मगरcá sấu+से बैरthù địch với
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh cá sấu sống trong nước, nếu sống chung mà thù địch thì thật phi lý và nguy hiểm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sống phụ thuộc vào sếp, gia đình hoặc bạn cùng phòng nhưng lại tỏ ra thù địch, gây mâu thuẫn không cần thiết.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh tư duy thực tế của người Ấn Độ về sự phụ thuộc và mối quan hệ xã hội. Cá sấu trong văn hóa Ấn Độ thường tượng trưng cho mối nguy hiểm tiềm ẩn, vì vậy sống chung mà thù địch là điều không thể chấp nhận được.
thông thường

sống chung với ai đó nhưng lại tỏ ra thù địch, đối xử không tốt trong khi phải phụ thuộc vào họ

वह अपने मालिक के साथ काम करता है मगर उससे बैर रखता है।

Anh ấy làm việc cùng sếp nhưng lại tỏ ra thù địch với ông ấy.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ phải phụ thuộc vào người khác nhưng lại không thiện cảm.

Từ đồng nghĩa

एक ही छत के नीचे रहकर शत्रुता रखनासाथ रहते हुए दुश्मनी करना

Từ trái nghĩa

साथ रहते हुए मित्रता रखना

Cụm từ liên quan

अपने ही हाथों अपना पैर काटनाthành ngữ
tự hại chính mình
मेहमान बनकर घर में आग लगानाthành ngữ
làm hại nơi mình đang sống

Mẹo hay

Cách sử dụng thành ngữ

Thành ngữ này thường xuất hiện trong các tình huống phải sống chung hoặc phụ thuộc vào người khác nhưng lại có thái độ không tốt. Ví dụ: 'Làm việc cùng sếp nhưng lại luôn chống đối.'

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này nhấn mạnh sự phi lý khi sống phụ thuộc vào ai đó mà vẫn giữ thái độ thù địch. Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc gia đình.

Phân tích từ

जल में
trong nước
phrase
+
रहकर
sống chung
verb
+
मगर
cá sấu
noun
+
से बैर
thù địch với
phrase
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.