छाती पर साँप लोटना
bị ám ảnh nặng nềवह तो छाती पर साँप लोट रहा है क्योंकि उसका दोस्त उसकी सफलता देखकर जल रहा है।
Anh ấy bị ám ảnh nặng nề vì bạn mình đang ghen tị trước thành công của anh ấy.
bị ám ảnh nặng nề bởi sự thành công, may mắn hoặc hạnh phúc của người khác, thường dẫn đến sự ghen tị hoặc tức giận
उसकी सफलता देखकर मेरे मन में साँप लोटने लगा।
Thấy thành công của anh ấy, trong lòng tôi bắt đầu nổi lên sự ghen tị.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó không thể chịu đựng được sự thành công hay hạnh phúc của người khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ghen tị
Cụm từ này thường xuất hiện khi ai đó không thể chấp nhận thành công hay hạnh phúc của người khác. Ví dụ: 'उसकी तरक्की देखकर मेरी छाती पर साँप लोट रहा है।'
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này luôn mang nghĩa tiêu cực, không bao giờ dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ hay vui mừng.
Nguồn gốc từ
Hình ảnh con rắn bò trên ngực tượng trưng cho sự tức giận, ghen tị bóp nghẹt ngực, xuất phát từ quan niệm dân gian Ấn Độ về cảm xúc tiêu cực.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó không thể chấp nhận thành công của người khác. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.