छाती पर साँप लोटना

/ˈtʃʰaːt̪iː pəɾ ˈsɑ̃ːp loːʈənaː/thành ngữ
bị ám ảnh nặng nề

वह तो छाती पर साँप लोट रहा है क्योंकि उसका दोस्त उसकी सफलता देखकर जल रहा है।

Anh ấy bị ám ảnh nặng nề vì bạn mình đang ghen tị trước thành công của anh ấy.


Nghĩa thực sự
bị ám ảnh nặng nề bởi sự thành công hay hạnh phúc của người khác, dẫn đến sự ghen tị hoặc tức giận
Nghĩa đen
con rắn bò trên ngực
Phân tích nghĩa đen
छातीngực+परtrên+साँपcon rắn+लोटनाbò, lăn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con rắn bò trên ngực tượng trưng cho sự tức giận, ghen tị bóp nghẹt ngực, khiến người ta cảm thấy khó chịu tận sâu trong lòng.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó thấy bạn bè, đồng nghiệp hay người quen đạt được thành công, may mắn hay hạnh phúc mà bản thân không có, họ cảm thấy bị ám ảnh bởi điều đó.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ quan niệm dân gian Ấn Độ, nơi con rắn được coi là biểu tượng của sự tức giận, ghen tị. Nó phản ánh quan niệm về cảm xúc tiêu cực như một thứ gì đó bóp nghẹt con người từ bên trong.
thông thường

bị ám ảnh nặng nề bởi sự thành công, may mắn hoặc hạnh phúc của người khác, thường dẫn đến sự ghen tị hoặc tức giận

उसकी सफलता देखकर मेरे मन में साँप लोटने लगा।

Thấy thành công của anh ấy, trong lòng tôi bắt đầu nổi lên sự ghen tị.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó không thể chịu đựng được sự thành công hay hạnh phúc của người khác.

Cụm từ liên quan

दिल जलनाthành ngữ
bị tổn thương, tức giận trong lòng
आँखें निकालनाthành ngữ
ghen tị đến mức muốn hại người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ghen tị

Cụm từ này thường xuất hiện khi ai đó không thể chấp nhận thành công hay hạnh phúc của người khác. Ví dụ: 'उसकी तरक्की देखकर मेरी छाती पर साँप लोट रहा है।'

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này luôn mang nghĩa tiêu cực, không bao giờ dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ hay vui mừng.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh con rắn bò trên ngực tượng trưng cho sự tức giận, ghen tị bóp nghẹt ngực, xuất phát từ quan niệm dân gian Ấn Độ về cảm xúc tiêu cực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó không thể chấp nhận thành công của người khác. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Phân tích từ

छाती
ngực (biểu tượng cho cảm xúc sâu sắc)
root
+
पर
trên
postposition
+
साँप
rắn
root
+
लोटना
lăn, bò (tượng trưng cho sự tức giận bóp nghẹt ngực)
verb
Từ Điển Hindi Việt