चुनौती स्वीकार करो
nhận thử tháchमुझे अपनी चुनौती स्वीकार करो।
Hãy nhận thử thách của tôi đi.
chấp nhận hoặc đối mặt với một thử thách được đưa ra.
उसने मेरी चुनौती स्वीकार कर ली।
Anh ấy đã chấp nhận thử thách của tôi.
तुम्हारी चुनौती स्वीकार है।
Tôi chấp nhận thử thách của bạn.
Thường được dùng trong ngữ cảnh thách đấu, cạnh tranh hoặc khuyến khích ai đó dám đương đầu với khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Cụm từ này thường đi kèm với giọng điệu khuyến khích hoặc thách thức. Ví dụ: 'अगर तुम सच में होशियार हो तो मेरी चुनौती स्वीकार करो!' (Nếu mày thực sự thông minh thì hãy nhận thử thách của tao đi!).
Quy tắc vàng
Phân biệt với nghĩa đen
Không nên hiểu cụm từ này theo nghĩa đen (ví dụ: 'chấp nhận một thử thách vật lý'). Nó mang nghĩa ẩn dụ về việc sẵn sàng đối mặt với khó khăn trong cuộc sống.
Nguồn gốc từ
Từ 'चुनौती' (thử thách) + 'स्वीकार' (chấp nhận) + 'करो' (hãy làm). 'चुनौती' bắt nguồn từ gốc Sanskrit 'चुनो' (chọn lựa), trong khi 'स्वीकार' có nguồn gốc từ Sanskrit 'स्वीकृ' (chấp thuận).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống thách đấu, thi đấu hoặc khuyến khích tinh thần dám đương đầu với khó khăn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (ví dụ: không liên quan đến việc 'chấp nhận' một cách thụ động).